Water bodies (n): Các vực nước/thủy vực • Landform (n): Địa hình • Grassland (n): Đồng cỏ • Habitat (n): Môi trường sống • Flora and fauna (n): Hệ thực vật và động vật • Nature reserves (n): Khu bảo tồn thiên nhiên • Solar system (n): Hệ mặt trời • Outer space (n): Không gian ngoài vũ trụ • Food chain (n): Chuỗi thức ăn • Liquid (n/adj): Chất lỏng/lỏng • Steel (n): Thép • Rubber (n): Cao su • Plastic (n): Nhựa • Cardboard (n): Bìa cứng/các-tông • Tyres (n): Lốp xe • Construction (n): Xây dựng • Smartwatch (n): Đồng hồ thông minh • Camcorder (n): Máy quay phim cầm tay • 3D printer (n): Máy in 3D • Bike (n): Xe đạp • Produce (v): Sản xuất • Cut shapes (v): Cắt các hình khối • Broken (adj): Bị hỏng/bị gãy • Strong (adj): Khỏe/bền bỉ • Hard (adj): Cứng • Wide (adj): Rộng
13