Thẻ ghi nhớ: Học từ vựng가게 – cửa hàng 가격 – giá cả 가구 – đồ trong nhà 가깝다 – gần 가끔 – thỉnh thoảng 가늘다 – mảnh, nhỏ 가다 – đi/đến 가족 – gia đình 가르치다 – dạy 가리키다 – chỉ 가방 – ba lô, túi 가볍다 – nhẹ 가수 – ca sĩ 가슴 – ngực 가요 – bài hát, ca khúc 가운데 – ở giữa 가위 – cái kéo 가을 – mùa thu | Quizlet
30