Thẻ ghi nhớ: H2 Bài 2: 我每天六点起床 Hàng ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:22 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

生病

shēng bìng - bị bệnh, bị ốm

2
New cards

měi - mỗi

3
New cards

早上

zǎoshang - buổi sáng

4
New cards

跑步

pǎo bù - chạy bộ

5
New cards

起床

qǐ chuáng - thức dậy

6
New cards

yào - thuốc

7
New cards

身体

shēntǐ - cơ thể, thân thể, sức khỏe

8
New cards

出院

chū yuàn - xuất viện

9
New cards

chū - ra, ra ngoài

10
New cards

gāo - cao

11
New cards

mǐ - mét

12
New cards

知道

zhīdào - biết

13
New cards

休息

xiūxi - nghỉ ngơi

14
New cards

máng - bận

15
New cards

时间

shíjiān - thời gian

16
New cards

Đang học (3)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!

17
New cards

lèi tính từ mệt
động từ - Tích tụ, chồng chất, gom lại, liên tục, nhiều lần lần này đến lần khác