1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
生病
shēng bìng - bị bệnh, bị ốm
每
měi - mỗi
早上
zǎoshang - buổi sáng
跑步
pǎo bù - chạy bộ
起床
qǐ chuáng - thức dậy
药
yào - thuốc
身体
shēntǐ - cơ thể, thân thể, sức khỏe
出院
chū yuàn - xuất viện
出
chū - ra, ra ngoài
高
gāo - cao
米
mǐ - mét
知道
zhīdào - biết
休息
xiūxi - nghỉ ngơi
忙
máng - bận
时间
shíjiān - thời gian
Đang học (3)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!
累
lèi tính từ mệt
động từ - Tích tụ, chồng chất, gom lại, liên tục, nhiều lần lần này đến lần khác