Chủ đề 26 - Ngân hàng - Trọng tâm

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:43 AM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

Overdue

(adj) quá hạn (thanh toán) = Outstanding = Ubpaid

2
New cards

Previously

(adv) trước đây, trước đó = Before = Earlier

3
New cards

Amount

(n) lượng, số lượng, số tiền

4
New cards

Investigation

(n) sự điều tra

5
New cards

Lower

(adj) thấp hơn

6
New cards

Double

(v) nhân đôi, tăng gấp đôi

(n/adj) gấp đôi, lượng gấp đôi

7
New cards

Interest

(n) sự quan tâm; lợi ích; tiền lãi

8
New cards

Cash

(v) đổi sang tiền mặt

9
New cards

Personal

(adj) riêng, cá nhân

10
New cards

Unexpected

(adj) không ngờ, bất ngờ = Unforeseen

11
New cards

Convert

(v) đổi, chuyển đổi = Change = Transform

12
New cards

Expect

(v) trông đợi, dự đoán = Anticipate

13
New cards

Payable

(adj) có thể trả, phải trả

14
New cards

Statement

(n) bản sao kê, bản báo cáo = State

15
New cards

Document

(v) ghi chép, lưu lại thông tin

(n) giấy tờ, tài liệu

16
New cards

Transaction

(n) sự giao dịch, thương vụ

17
New cards

Receive

(v) nhận, lĩnh, thu

18
New cards

Tentatively

(adv) ngập ngừng, tạm thời, chưa dứt khoát

19
New cards

Withdrawal

(n) sự rút tiền # Deposit

20
New cards

Relation

(n) mối quan hệ

21
New cards

Successfully

(adv) có kết quả, thành công

22
New cards

Due

(adj) đến hạn (thanh toán)

23
New cards

Heavily

(adv) nặng nề, một cách đáng kể, rất nhiều

24
New cards

Certificate

(n) giấy chứng nhận, bằng

25
New cards

Delinquent

(adj) chậm thanh toán, thiếu nợ (đã quá hạn) = Overdue

26
New cards

Deposit

(v) gửi tiền (vào ngân hàng) # Withdraw

27
New cards

Summary

(n) bản tóm tắt

28
New cards

Regrettably

(adv) đáng tiếc

29
New cards

Account (for)

(v) giải thích cho; chiếm (tỉ lệ)

(n) tài khoản; sự lưu tâm, tính đến; sự tường thuật, miêu tả

30
New cards

Reject

(v) từ chối, bác bỏ = Refuse = Decline

31
New cards

Study

(n) sự nghiên cứu, sự tìm tòi

32
New cards

Alternatively

(adv) hoặc, như một sự lựa chọn khác

33
New cards

Balance

(n) số dư tài khoản = Remainder

34
New cards

Lower

(v) hạ thấp, giảm = Reduce # Raise

35
New cards

Identification

(n) sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân

36
New cards

Pleasure

(n) niềm vui, sự hài lòng

37
New cards

Bill

(v) gửi hóa đơn, yêu cầu thanh toán = Charge

(n) hóa đơn = Invoice = Check

38
New cards

Temporary

(adj) tạm thời, nhất thời # Permanent

39
New cards

Attentive

(adj) chăm chú, lưu tâm, ân cần # Inattentive

40
New cards

Deposit

(n) tiền gửi, tiền đặt cọ

41
New cards

Dissatisfaction

(n) sự không hài lòng, bất mãn # Satisfaction

42
New cards

In common

chung, giống nhau

43
New cards

Spending

(n) sự chi tiêu = Expense = Expenditure

44
New cards

Loan

(n) sự cho vay, khoản vay

45
New cards

Study

(v) nghiên cứu

46
New cards

Mortgage

(n) khoản thế chấp, việc vay thế chấp