1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Overdue
(adj) quá hạn (thanh toán) = Outstanding = Ubpaid
Previously
(adv) trước đây, trước đó = Before = Earlier
Amount
(n) lượng, số lượng, số tiền
Investigation
(n) sự điều tra
Lower
(adj) thấp hơn
Double
(v) nhân đôi, tăng gấp đôi
(n/adj) gấp đôi, lượng gấp đôi
Interest
(n) sự quan tâm; lợi ích; tiền lãi
Cash
(v/n) đổi sang tiền mặt/tiền mặt
Personal
(adj) riêng, cá nhân
Unexpected
(adj) không ngờ, bất ngờ = Unforeseen
Convert A into B
conversion
(v) đổi, chuyển đổi = Change = Transform
(n) sự chuyển đổi
Expect
(v) trông đợi, dự đoán = Anticipate
Payable to
(adj) có thể trả, phải trả
state
Statement
(v) phát biểu
(n) bản sao kê, bản báo cáo
Document
(v) ghi chép, lưu lại thông tin
(n) giấy tờ, tài liệu
Transaction
(n) sự giao dịch, thương vụ
Receive
(v) nhận, lĩnh, thu
tentative
Tentatively
(adj) mang tính thử nghiệm/tạm thời
(adv) ngập ngừng, tạm thời, chưa dứt khoát
make a Withdrawal
(n) sự rút tiền # Deposit
Relation
related
(n) mối quan hệ
(adj) có liên quan
Successfully
(adv) có kết quả, thành công
Due
(adj) đến hạn (thanh toán)
Heavily
(adv) nặng nề, một cách đáng kể, rất nhiều
Certificate
(n) giấy chứng nhận, bằng
delinquency
Delinquent
(n) sự trả chậm
(adj) chậm thanh toán, thiếu nợ (đã quá hạn) = Overdue
make a Deposit
(v) gửi tiền (vào ngân hàng) # Withdraw
(n) tiền gửi, tiền đặt cọc
in Summary
(n) bản tóm tắt
regret
Regrettably
(v/n) hối tiếc
(adv) đáng tiếc
Account (for)
(v) giải thích cho; chiếm (tỉ lệ)
(n) tài khoản; sự lưu tâm, tính đến; sự tường thuật, miêu tả
Reject
rejection
(v) từ chối, bác bỏ = Refuse = Decline
(n) sự từ chối/bác bỏ
Study
(n) sự nghiên cứu, sự tìm tòi
alternative
Alternatively
(n/adj) phương án thay thế
(adv) hoặc, như một sự lựa chọn khác
Balance
(n) số dư tài khoản = Remainder
Lower
(v) hạ thấp, giảm = Reduce # Raise
Identification
(n) sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Pleasure
(n) niềm vui, sự hài lòng
Bill
(v) gửi hóa đơn, yêu cầu thanh toán = Charge
(n) hóa đơn = Invoice = Check
Temporary
(adj) tạm thời, nhất thời # Permanent
Attentive
(adj) chăm chú, lưu tâm, ân cần # Inattentive
Dissatisfaction
(n) sự không hài lòng, bất mãn # Satisfaction
In common
chung, giống nhau
Spending
(n) sự chi tiêu = Expense = Expenditure
take out a Loan
(n) sự cho vay, khoản vay
Study
(v) nghiên cứu
Mortgage
(n) khoản thế chấp, việc vay thế chấp
mortgage rate
lãi suất thế chấp
balance sheet
bảng cân đối kế toán
remaining balance
số dư còn lại
account payable
khoản phải trả
overdue balance
số dư quá hạn
in the interest of safety
vì lợi ích của sự an toàn
due date
ngày hết hạn
financial statement
báo cáo tài chính
bank statement
sao kê tài khoản
be expected to do
được dự kiến làm gì