1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Overdue
(adj) quá hạn (thanh toán) = Outstanding = Ubpaid
Previously
(adv) trước đây, trước đó = Before = Earlier
Amount
(n) lượng, số lượng, số tiền
Investigation
(n) sự điều tra
Lower
(adj) thấp hơn
Double
(v) nhân đôi, tăng gấp đôi
(n/adj) gấp đôi, lượng gấp đôi
Interest
(n) sự quan tâm; lợi ích; tiền lãi
Cash
(v) đổi sang tiền mặt
Personal
(adj) riêng, cá nhân
Unexpected
(adj) không ngờ, bất ngờ = Unforeseen
Convert
(v) đổi, chuyển đổi = Change = Transform
Expect
(v) trông đợi, dự đoán = Anticipate
Payable
(adj) có thể trả, phải trả
Statement
(n) bản sao kê, bản báo cáo = State
Document
(v) ghi chép, lưu lại thông tin
(n) giấy tờ, tài liệu
Transaction
(n) sự giao dịch, thương vụ
Receive
(v) nhận, lĩnh, thu
Tentatively
(adv) ngập ngừng, tạm thời, chưa dứt khoát
Withdrawal
(n) sự rút tiền # Deposit
Relation
(n) mối quan hệ
Successfully
(adv) có kết quả, thành công
Due
(adj) đến hạn (thanh toán)
Heavily
(adv) nặng nề, một cách đáng kể, rất nhiều
Certificate
(n) giấy chứng nhận, bằng
Delinquent
(adj) chậm thanh toán, thiếu nợ (đã quá hạn) = Overdue
Deposit
(v) gửi tiền (vào ngân hàng) # Withdraw
Summary
(n) bản tóm tắt
Regrettably
(adv) đáng tiếc
Account (for)
(v) giải thích cho; chiếm (tỉ lệ)
(n) tài khoản; sự lưu tâm, tính đến; sự tường thuật, miêu tả
Reject
(v) từ chối, bác bỏ = Refuse = Decline
Study
(n) sự nghiên cứu, sự tìm tòi
Alternatively
(adv) hoặc, như một sự lựa chọn khác
Balance
(n) số dư tài khoản = Remainder
Lower
(v) hạ thấp, giảm = Reduce # Raise
Identification
(n) sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Pleasure
(n) niềm vui, sự hài lòng
Bill
(v) gửi hóa đơn, yêu cầu thanh toán = Charge
(n) hóa đơn = Invoice = Check
Temporary
(adj) tạm thời, nhất thời # Permanent
Attentive
(adj) chăm chú, lưu tâm, ân cần # Inattentive
Deposit
(n) tiền gửi, tiền đặt cọ
Dissatisfaction
(n) sự không hài lòng, bất mãn # Satisfaction
In common
chung, giống nhau
Spending
(n) sự chi tiêu = Expense = Expenditure
Loan
(n) sự cho vay, khoản vay
Study
(v) nghiên cứu
Mortgage
(n) khoản thế chấp, việc vay thế chấp