All (10496)
Flashcards (341)
flashcards
SPONTANEOUS MISCARRIAGE
39
Updated 2d ago
0.0(0)
flashcards
SPONTANEOUS ABORTION
44
Updated 4d ago
0.0(0)
flashcards
SPONTANEOUS ABORTION
51
Updated 4d ago
0.0(0)
flashcards
Spartan Culture
15
Updated 5d ago
0.0(0)
flashcards
sporten
10
Updated 8d ago
0.0(0)
flashcards
KIN 4512 Exam 2 sontag
152
Updated 10d ago
0.0(0)
flashcards
Sustainability: sự bền vững Topography: địa hình Potential: tiềm năng Immense: rộng lớn = huge = large= vast Sketch: phác họa Elegance: sự thanh lịch Visionary: có tầm nhìn Insualation: tấm cách nhiệt Canopy: mái che Phase: giai đoạn Adore: yêu thích = like Nutritious: dinh dưỡng Mouth watering: thèm ăn Sweet tooth: hảo ngọt Texture: kết cấu Melt in one's mouths feeling: tan trong miệng Ready meal: chế biến sẵn Junk food: đồ ăn nhanh Beverage: đồ uống Appetile: sự thèm ăn Picky eater: người kén ăn Traditional cuisine: ẩm thực truyền thống Diet: bữa ăn Recipe: công thức nấu ăn Ingredient: Nguyên liệu In a walking distance: gần Have a sweet tooth: thích ăn ngọt Get the munchies: thèm ăn Follows a recipe: nấu ăn theo công thức Eat a blanced diet: ăn theo chế độ định dưỡng Spoil one's appetipe: làm mất cảm giác ngon miệng Lead a healthy lifestyle: sống theo chế độ lành mạnh Peppery: hạt tiêu Pungent: vị hăng Mouth watering: chảy nước miếng Melt in one's mouth feeling: cảm giác tan trong miệng Spontaneous: tự phát Binge - watch: cày phim liên tục Ăn early bird: người dậy sớm Meet one's dealine: kịp hạn Accomplish: hoàn thành In a good mood: Tâm trạng tốt Productive: năng suốt Quality time: thời gian chất lượng Carry out: Tiến hành Sustainability: sự bền vững Topography: địa hình Potential: tiềm năng Immense: rộng lớn = huge = large= vast Sketch: phác họa Elegance: sự thanh lịch Visionary: có tầm nhìn Insualation: tấm cách nhiệt Canopy: mái che Phase: giai đoạn Adore: yêu thích = like Nutritious: dinh dưỡng Mouth watering: thèm ăn Sweet tooth: hảo ngọt Texture: kết cấu Melt in one's mouths feeling: tan trong miệng Ready meal: chế biến sẵn Junk food: đồ ăn nhanh Beverage: đồ uống Appetile: sự thèm ăn Picky eater: người kén ăn Traditional cuisine: ẩm thực truyền thống Diet: bữa ăn Recipe: công thức nấu ăn Ingredient: Nguyên liệu In a walking distance: gần Have a sweet tooth: thích ăn ngọt Get the munchies: thèm ăn Follows a recipe: nấu ăn theo công thức Eat a blanced diet: ăn theo chế độ định dưỡng Spoil one's appetipe: làm mất cảm giác ngon miệng Lead a healthy lifestyle: sống theo chế độ lành mạnh Peppery: hạt tiêu Pungent: vị hăng Mouth watering: chảy nước miếng Melt in one's mouth feeling: cảm giác tan trong miệng Spontaneous: tự phát Binge - watch: cày phim liên tục Ăn early bird: người dậy sớm Meet one's dealine: kịp hạn Accomplish: hoàn thành In a good mood: Tâm trạng tốt Productive: năng suốt Quality time: thời gian chất lượng Carry out: Tiến hành Sustainability: sự bền vững Topography: địa hình Potential: tiềm năng Immense: rộng lớn = huge = large= vast Sketch: phác họa Elegance: sự thanh lịch Visionary: có tầm nhìn Insualation: tấm cách nhiệt Canopy: mái che Phase: giai đoạn Adore: yêu thích = like Nutritious: dinh dưỡng Mouth watering: thèm ăn Sweet tooth: hảo ngọt Texture: kết cấu Melt in one's mouths feeling: tan trong miệng Ready meal: chế biến sẵn Junk food: đồ ăn nhanh Beverage: đồ uống Appetile: sự thèm ăn Picky eater: người kén ăn Traditional cuisine: ẩm thực truyền thống Diet: bữa ăn Recipe: công thức nấu ăn Ingredient: Nguyên liệu In a walking distance: gần Have a sweet tooth: thích ăn ngọt Get the munchies: thèm ăn Follows a recipe: nấu ăn theo công thức Eat a blanced diet: ăn theo chế độ định dưỡng Spoil one's appetipe: làm mất cảm giác ngon miệng Lead a healthy lifestyle: sống theo chế độ lành mạnh Peppery: hạt tiêu Pungent: vị hăng Mouth watering: chảy nước miếng Melt in one's mouth feeling: cảm giác tan trong miệng Spontaneous: tự phát Binge - watch: cày phim liên tục Ăn early bird: người dậy sớm Meet one's dealine: kịp hạn Accomplish: hoàn thành In a good mood: Tâm trạng tốt Productive: năng suốt Quality time: thời gian chất lượng Carry out: Tiến hành
45
Updated 11d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 16.1 - Spontaneity
23
Updated 20d ago
0.0(0)
flashcards
Quiz The Spartan Polis
16
Updated 28d ago
0.0(0)
Users (155)