All (8912)
Flashcards (180)
flashcards
Dearest 3
24
Updated 3d ago
0.0(0)
flashcards
Defrosting Food
5
Updated 4d ago
0.0(0)
flashcards
demarest phyla
41
Updated 32d ago
0.0(0)
flashcards
Deforestation
31
Updated 49d ago
0.0(0)
flashcards
F4 La Déforestation
27
Updated 53d ago
0.0(0)
flashcards
Demorest 2008
5
Updated 70d ago
0.0(0)
flashcards
history great deoression
55
Updated 82d ago
0.0(0)
flashcards
Epididimo & Dotto deferente
5
Updated 82d ago
0.0(0)
flashcards
Apply (for) - Xin việc, ứng cử Celebration - Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm Community - Cộng đồng Cultural exchange - Sự trao đổi văn hóa Current - Hiện hành, đang lưu hành Eye-opening - Mở mang tầm mắt Honour - Danh dự Issue - Vấn đề Leadership skill - Kỹ năng lãnh đạo Live-stream - Phát sóng trực tiếp Politics - Chính trị Promote - Thúc đẩy, quảng bá Proposal - Sự đề nghị Qualify - Đủ tiêu chuẩn, khả năng Region - Vùng, miền Relation - Mối quan hệ, liên quan Representative - Người đại diện Strengthen - Củng cố, tăng cường Support - Ủng hộ Volunteer - Tình nguyện viên Youth - Tuổi trẻ, thanh niên Interference - Sự can thiệp Maintain - Duy trì Principle - Nguyên tắc Scholarship - Học bổng Solidarity - Sự đoàn kết Stability - Sự ổn định Internal - Ở trong, bên trong Motto - Khẩu hiệu, phương châm Official - Chính thức Sponsor - Nhà tài trợ Vision - Tầm nhìn Conference - Hội nghị Constitution - Hiến pháp Dispute - Cuộc tranh luận Block - Khối (các nước) Graceful - Duyên dáng, yêu kiều UNIT 5: GLOBAL WARMING (32 TỪ) Global warming - Sự nóng lên toàn cầu Atmosphere - Khí quyển Balance - Sự cân bằng, sự cân đối Carbon dioxide - Khí cacbonic Coal - Than đá Consequence - Hậu quả Cut down - Chặt, đốn cây Deforestation - Sự phá rừng Emission - Sự phát ra, tỏa ra Environment - Môi trường Farming - Nghề nông Fossil fuel - Nhiên liệu hóa thạch Heat-trapping - Giữ nhiệt Human activity - Hoạt động của con người Impact - Sự tác động, ảnh hưởng Leaflet - Tờ quảng cáo rời Methane - Khí metan Pollutant - Chất gây ô nhiễm Release - Giải thoát, thải ra Renewable - Có thể tái tạo Sea level - Mực nước biển Soil - Đất trồng Soot - Bồ hóng, muội than Temperature - Nhiệt độ Waste - Đồ phế thải, rác Campaign - Chiến dịch Biodiversity - Đa dạng sinh học Vulnerable - Dễ bị tổn thương Habitat - Môi trường sống Extinct - Tuyệt chủng Conservation - Sự bảo tồn Survive - Sống sót
139
Updated 83d ago
0.0(0)
Users (76)