1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Aboriginal (a)
nguyên sơ, nguyên thủy
Ancestor (n)
tổ tiên
Anniversary (n)
lễ kỉ niệm, ngày lễ
Ceremony (n)
nghi thức, nghi lễ
Celebration (n)
sự tổ chức
Bicentenary (n)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
Assimilation (n)
sự đồng hóa
Bravery (n)
sự dũng cảm
Bridegroom (n)
chú rể
Conflict (n)
sự xung đột
Contract (n)
hợp đồng
Contractual (a)
thuộc hợp đồng
Conversely (adv)
ngược lại
Coordinator (n)
điều phối viên
Currency (n)
tiền tệ
Custom (n)
phong tục
Deliberately (adv)
một cách có chủ ý, cố tình
Denounce (v)
tố cáo, vạch mặt
Depravity (n)
sự trụy lạc
Dismiss (v)
sa thải
Dismissal (n)
sự sa thải
Dismissive (a)
gạt bỏ, xem thường