1/90
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account
(n): tài khoản

advanced
(adj): tiên tiến

carrier pigeon
(np): bồ câu đưa thư

charge
(v): nạp, sạc

emoji
(n): biểu tượng cảm xúc

holography
(n): ảnh ba chiều

instantly
(adv): ngay lập tức

Internet connection
(np): kết nối mạng

language barrier
(np): rào cản ngôn ngữ

live
(adj): trực tiếp

smartphone
(n): điện thoại thông minh

social network
(np): mạng xã hội

tablet
(n): máy tính bảng

telepathy
(n): giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm

text
(n/v): văn bản, nhắn tin

thought
(n): suy nghĩ

Translation machine
(np): máy phiên dịch

transmit
(v): truyền, truyền đạt, truyền tải

webcam
(n): thiết bị ghi hình

zoom
(vp): thu phóng

video conference
(np): hội thảo, hội họp qua mạng có hình ảnh

Technology
(n): công nghệ

a piece of cake
(idm): dễ như ăn bánh

adjust
(v): điều chỉnh

high speed
(adj): tốc độ cao

smoothly
(adv): một cách trôi chảy

voice message
(np): tin nhắn thoại

private
(adj): riêng tư
reply
(v): trả lời

respond
(n): phản hồi

express
(v): thể hiện, bày tỏ

feeling
(n): cảm giác

close
(v): đóng

disappear
(v): biến mất

appear
v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện

relatives
(n): họ hàng

scholarship
(n): học bổng

smartwatch
(n): đồng hồ thông minh

get on
(vp): lên xe

pavement
(n): vỉa hè

automatically
(adv): tự động

interrupt
(v): làm gián đoạn, ngắt lời

device
(n): thiết bị

hold on
(vp): giữ lấy, đợi

handle
(v): xử lý

button
(n): nút

look like
(vp): trông giống như

regardless of
(np): bất kể

face to face
(vp): mặt đối mặt
keep in touch
(vp): giữ liên lạc

exhibition
(n): triển lãm

documentary
(adj/n): (thuộc/ phim) tài liệu

business partner
(np): Đối tác kinh doanh

type
(v): gõ, đánh máy

text massage
(np): tin nhắn văn bản

Comments
(n): bình luận

roll
(v): cuộn

frightening
(adj): đáng sợ, khủng khiếp

via
(prep): thông qua

opposite
(adj): đối diện

owner
(n): chủ nhân

verbal
bằng lời nói
non-verbal
không bằng lời nói
Snail mail
thư gửi qua đường bưu điện
sign language
ngôn ngữ ký hiệu
Sign language interpreter
thông dịch viên ngôn ngữ ký hiệu
to write poems
làm thơ
book an appointment
đặt lịch hẹn
catch up with
đuổi kịp
cope with
đối phó, đương đầu
keep pace with
bắt kịp với
deaf
điếc
out of date
lỗi thời
technique
kỹ thuật
Method
phương pháp, cách thức
unintentionally
(adv) vô tình, vô ý
phrase
cụm từ
Linguistic
thuộc về ngôn ngữ
ability
khả năng, năng lực
communicate
giao tiếp
Communication
sự giao tiếp
thoughts
suy nghĩ
grinding
nghiền
spontaneous
(adj) tự phát, tự nhiên
Soak in
nhúng nước, ngâm nước
submit
nộp
twirl
xoay vòng
Visualization
sự hình dung, tưởng tượng
graph
đồ thị, biểu đồ
respondent
người được khảo sát
Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!