1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
portable
(a) di động, dễ mang theo
forward
(v) chuyển tiếp
accessory
(n) phụ kiện
browse
(v) duyệt, lướt
geek
(n) người sành sỏi về công nghệ
grasp
(n) sự hiểu biết
hinder
(v) cản trở
impaired
(a) khiếm khuyết
obsessed
(a) ẩn danh
immense
(a) to lớn
pop-up
(n) cửa sổ bật lên
kitchenware
(n) đồ dùng nhà bếp
malware
(n) phần mềm độc hại
hardware
phần cứng
brainchild
(n) sản phẩm trí tuệ
imitate
(v) sao chép
input
(v) nhập
prompt
(n) lời gợi ý
principle
(n) nguyên tắc
depth
(n) chiều sâu
resilience
(n) tính kiên cường, khả năng phục hồi
dissatisfaction
(n) bất mãn
consciousness
(n) ý thức
register
(v) đăng ký
format
(n) định dạng
track
(v) theo dõi
navigate
(v) điều hướng
three-dimensional
(a) ba chiều
obsolete
(a) lạc hậu, lỗi thời
push
(v) thúc đẩy
laborious
(a) vất vả, nặng nhọc
relevant
(a) liên quan
trickery
(n) lừa dối
biassed
(a) thiên vị
hoax
(n) trò lừa đảo
devise
(v) phát minh
coverage
(n) sự đưa tin
promote
(v) xúc tiến, quảng bá
Minutes
(n) biên bản
database
(n) cơ sở dữ liệu
vacant
(a) trống
scientifically
(a) về mặt khoa học
shift
(n) ca làm việc
anonymous
(a) ẩn danh
exaggerate
(a) phóng đại
forum
(n) diễn đàn