1/47
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A number of (phrase)
Một số, nhiều
Appliance (N)
Đồ gia dụng
Broadcast (N)
Chương trình phát sóng
Broadcast (V)
Phát sóng
Combine (V)
Kết hợp
Commonplace (Adj)
Phổ biến
Device (N)
Thiết bị
Disk (N)
Đĩa
Dominant (Adj)
Thống trị, chi phối
During (Prep)
Trong suốt
Experiment (N/V)
Thí nghiệm, thử nghiệm
Filter (N/V)
Bộ lọc, lọc
Foundation (N)
Nền tảng, móng
Gradual (Adj)
Dần dần
Improve upon (v.phr)
Cải tiến, cải thiện
Invention (N)
Phát minh
Inventor (N)
Nhà phát minh
It was not until… (Structure)
Mãi đến…mới (Đã không cho đến khi…)
Lay
Đặt, xây dựng
Lay the foundation for… (v.phr)
Đặt nền móng cho…
Live feeds (N)
Luồng phát trực tiếp
Make + N + adj (Structure)
Làm cho…trở nên…
Mass (Adj)
Đại chúng, quy mô lớn
Mass advertising (N)
Quảng cáo đại chúng
Media force (N)
Thế lực truyền thông
Millennium (N)
Thiên niên kỉ
Moving image (N)
Ảnh động