English: Vocab 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Grade 9

Last updated 7:02 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

A number of (phrase)

Một số, nhiều

2
New cards

Appliance (N)

Đồ gia dụng

3
New cards

Broadcast (N)

Chương trình phát sóng

4
New cards

Broadcast (V)

Phát sóng

5
New cards

Combine (V)

Kết hợp

6
New cards

Commonplace (Adj)

Phổ biến

7
New cards

Device (N)

Thiết bị

8
New cards

Disk (N)

Đĩa

9
New cards

Dominant (Adj)

Thống trị, chi phối

10
New cards

During (Prep)

Trong suốt

11
New cards

Experiment (N/V)

Thí nghiệm, thử nghiệm

12
New cards

Filter (N/V)

Bộ lọc, lọc

13
New cards

Foundation (N)

Nền tảng, móng

14
New cards

Gradual (Adj)

Dần dần

15
New cards

Improve upon (v.phr)

Cải tiến, cải thiện

16
New cards

Invention (N)

Phát minh

17
New cards

Inventor (N)

Nhà phát minh

18
New cards

It was not until… (Structure)

Mãi đến…mới (Đã không cho đến khi…)

19
New cards

Lay

Đặt, xây dựng

20
New cards

Lay the foundation for… (v.phr)

Đặt nền móng cho…

21
New cards

Live feeds (N)

Luồng phát trực tiếp

22
New cards

Make + N + adj (Structure)

Làm cho…trở nên…

23
New cards

Mass (Adj)

Đại chúng, quy mô lớn

24
New cards

Mass advertising (N)

Quảng cáo đại chúng

25
New cards

Media force (N)

Thế lực truyền thông

26
New cards

Millennium (N)

Thiên niên kỉ

27
New cards

Moving image (N)

Ảnh động

28
New cards
Prominent (Adj)
Nổi bật, nổi tiếng
29
New cards
Radio waves (N)
Sóng vô tuyến
30
New cards
Regular (Adj)
Đều đặn, thường xuyên
31
New cards
Sale (N)
Doanh số
32
New cards
Satellite (N)
Vệ tinh
33
New cards
Shrink (V)
Thu nhỏ, co lại
34
New cards
Simplistic (Adj)
Quá đơn giản, phiến diện
35
New cards
Skyrocket (V)
Tăng vọt
36
New cards
Spin (V)
Quay, xoay
37
New cards
Spinning disk (N)
Đĩa quay
38
New cards
Standard (N/Adj)
Tiêu chuẩn
39
New cards
Still (Adj)
Tĩnh, không chuyển động
40
New cards
Still image (N)
Ảnh tĩnh
41
New cards
Syndicate (V)
Phân phối chương trình cho nhiều đài
42
New cards
Syndicate show (N)
Chương trình được bán cho nhiều đài
43
New cards
Television sales (N)
Doanh số TV
44
New cards
Through (Prep/Adv)
Qua, xuyên qua
45
New cards
Throughout (Prep/Adv)
Khắp, suốt
46
New cards
Time zones (N)
Múi giờ
47
New cards
View through (V)
Nhìn qua
48
New cards
Wireless (Adj)
Không dây