Giáo trình chuẩn HSK 2 - Từ vựng

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards từ vựng tiếng Trung dựa trên Giáo trình chuẩn HSK 2, bao gồm các từ mới, phiên âm và định nghĩa tiếng Việt tương ứng theo từng bài học.

Last updated 3:55 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

旅游 (lǔyóu)

du lịch

2
New cards

觉得 (juéde)

cho rằng, nghĩ rằng

3
New cards

最 (zuì)

nhất

4
New cards

为什么 (wèi shénme)

tại sao

5
New cards

运动 (yùndòng)

môn thể thao; tập thể dục thể thao

6
New cards

踢足球 (tī zúqiú)

đá bóng

7
New cards

一起 (yìqǐ)

cùng

8
New cards

新 (xīn)

mới

9
New cards

它 (tā)

10
New cards

眼睛 (yǎnjing)

mắt

11
New cards

生病 (shēng bìng)

bị bệnh, bị ốm

12
New cards

每 (měi)

mỗi

13
New cards

早上 (zǎoshang)

buổi sáng

14
New cards

跑步 (pǎo bù)

chạy bộ

15
New cards

起床 (qǐ chuáng)

thức dậy

16
New cards

药 (yào)

thuốc

17
New cards

身体 (shēntǐ)

sức khỏe, cơ thể

18
New cards

出院 (chū yuàn)

xuất viện

19
New cards

知道 (zhīdào)

biết

20
New cards

休息 (xiūxi)

nghỉ ngơi

21
New cards

忙 (máng)

bận

22
New cards

时间 (shíjiān)

thời gian

23
New cards

手表 (shǒubiǎo)

đồng hồ đeo tay

24
New cards

千 (qiān)

nghìn

25
New cards

报纸 (bàozhǐ)

báo

26
New cards

送 (song)

giao, đưa

27
New cards

牛奶 (niúnǎi)

sữa bò

28
New cards

房间 (fángjiān)

phòng

29
New cards

丈夫 (zhàngfu)

chồng

30
New cards

旁边 (pángbiān)

bên cạnh

31
New cards

真 (zhēn)

thật, quả là

32
New cards

粉色 (fěnsè)

màu hồng

33
New cards

颜色 (yánsè)

màu, màu sắc

34
New cards

左边 (zuǒbian)

bên trái

35
New cards

红色 (hóngsè)

màu đỏ

36
New cards

生日 (shēngrì)

sinh nhật

37
New cards

非常 (fēicháng)

rất, vô cùng

38
New cards

开始 (kāishǐ)

bắt đầu

39
New cards

已经 (yǐjīng)

đã

40
New cards

介绍 (jièshào)

giới thiệu

41
New cards

外面 (wàimiàn)

bên ngoài

42
New cards

准备 (zhǔnbèi)

định, dự định

43
New cards

鱼 (yú)

cá, món cá

44
New cards

考试 (kǎoshì)

cuộc thi, bài kiểm tra

45
New cards

以后 (yǐhòu)

sau này

46
New cards

自行车 (zìxíngchē)

xe đạp

47
New cards

羊肉 (yángròu)

thịt dê cừu

48
New cards

面条 (miàntiáo)

mì sợi

49
New cards

打篮球 (dǎ lánqiú)

chơi bóng rổ

50
New cards

游泳 (yóu yǒng)

bơi

51
New cards

机场 (jīchǎng)

sân bay

52
New cards

公共汽车 (gōnggòng qìchē)

xe buýt

53
New cards

小时 (xiǎoshí)

giờ (đồng hồ)

54
New cards

离 (lí)

cách

55
New cards

等 (děng)

đợi

56
New cards

服务员 (fúwùyuán)

nhân viên phục vụ

57
New cards

从 (cóng)

từ

58
New cards

欢迎 (huānyíng)

hoan nghênh

59
New cards

上班 (shàng bān)

đi làm

60
New cards

懂 (dǒng)

hiểu, biết

61
New cards

完 (wán)

xong, hết

62
New cards

题 (tí)

câu hỏi

63
New cards

帮助 (bāngzhù)

giúp ích, giúp đỡ

64
New cards

正在 (zhèngzài)

đang

65
New cards

手机 (shǒujī)

điện thoại di động

66
New cards

洗 (xǐ)

giặt, rửa

67
New cards

唱歌 (chàng gē)

hát

68
New cards

便宜 (piányi)

rẻ

69
New cards

去年 (qùnián)

năm ngoái

70
New cards

妻子 (qīzi)

vợ

71
New cards

雪 (xuě)

tuyết

72
New cards

进 (jìn)

vào

73
New cards

铅笔 (qiānbǐ)

bút chì

74
New cards

宾馆 (bīnguǎn)

khách sạn

75
New cards

路口 (lùkǒu)

giao lộ

76
New cards

虽然 (suīrán)

mặc dù, tuy

77
New cards

但是 (dànshì)

nhưng

78
New cards

次 (cì)

lần

79
New cards

火车站 (huǒchēzhàn)

ga tàu hỏa

80
New cards

大家 (dàjiā)

mọi người