1/31
Từ vựng bài khoá 15 HSK 15
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
留学
du học
留学生
du học sinh
去中国留学
đi trung quốc du học
爸妈担心我去外国留学的时候不会照顾自己
ba mẹ lo lắng khi tôi đi nước ngoài du học không biết tự chăm sóc bản thân
水平
trình độ, mức độ
汉语水平
trình độ tiếng trung
提高
nâng cao
提高汉语水平
nâng cao trình độ tiếng trung
练习
luyện tập, bài tập
做练习
làm bài tập
明天开始练习踢足球
ngày mai bắt đầu luyện tập đá bóng
完成
hoàn thành
一分钟就完成
1 phút đã hoàn thành
句子
câu
这句话
câu nói này
完成句子
hoàn thành câu
其他
những cái khác, khác
我没有其他问题
tôi không có câu hỏi nào khác
其他公司
những công ty khác
发
gửi
发电子邮件
gửi email
发短信
gửi tin nhắn
要求
yêu cầu
没有其他要求
không có yêu cầu nào khác
注意
chú ý
注意一点
chú ý chút
上网
lên mạng
网上
trên mạng
新闻
tin tức
上网看新闻
lên mạng xem tin tức
花
tiêu xài tiền bạc, thời gian