U3: 건강

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:59 AM on 5/13/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards
건강하다
khỏe mạnh
2
New cards
몸이 약하다
cơ thể yếu ớt
3
New cards
안색이 좋다
Sắc mặt tốt
4
New cards
안색이 나쁘다
sắc mặt không tốt (không khỏe)
5
New cards
건강을 지키다
Giữ gìn sức khoẻ
6
New cards
건강을 유지하다
Duy trì sức khoẻ
7
New cards
몸이 안 좋다
Cơ thể không khoẻ
8
New cards
건강을 잃다
Mất sức khoẻ
9
New cards
건강에 좋다
Tốt cho sức khoẻ
10
New cards
건강에 나쁘다
không tốt cho sức khoẻ
11
New cards
피곤하다
mệt
12
New cards
힘들다
vất vả, khó khăn
13
New cards
지치다
kiệt sức
14
New cards
과로하다
lao động quá sức
15
New cards
스트레스를 받다
bị căng thẳng (stress)
16
New cards
쉬다
nghỉ
17
New cards
휴식을 취하다
nghỉ ngơi
18
New cards
피로를 풀다
giải tỏa sự mệt mỏi
19
New cards
스트레스를 풀다
giải tỏa căng thẳng
20
New cards
휴가를 가다
đi nghỉ
21
New cards
가벼운 운동을 하다
vận động nhẹ nhàng
22
New cards
잠을 자다
ngủ
23
New cards
잠을 설치다
Ngủ chập chờn, không ngủ được
24
New cards
(가슴이) 답답하다
Tức ngực, khó chịu
25
New cards
볼링
bolling
26
New cards
연령대
lứa tuổi
27
New cards
규칙
quy tắc
28
New cards
규칙적
mang tính quy tắc
29
New cards
불규칙적
có tính bất quy tắc
30
New cards
완성하다
hoàn thành
31
New cards
변비
táo bón
32
New cards
요가
yoga
33
New cards
그리 -지 않다
bổ trợ nghĩa phủ định
34
New cards
사이클링
đi xe đạp (cycling)
35
New cards
유지하다
duy trì
36
New cards
롤 플레이
(role play): tập diễn kịch phân theo vai
37
New cards
신나다
thích thú, phấn chấn
38
New cards
전단
nguyên trang, tờ rơi, truyền đơn
39
New cards
리터
lít
40
New cards
실천하다
Thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế
41
New cards
젊다
trẻ
42
New cards
막다
chặn lại
43
New cards
싱겁다
nhạt
44
New cards
증상
triệu chứng, biểu hiện bệnh
45
New cards
만족하다
thỏa mãn, hài lòng
46
New cards

ung thư/ ngôi chùa nhỏ
47
New cards
체중
thể trọng, cân nặng cơ thể
48
New cards
무조건
vô điều kiện
49
New cards
에어로빅
thể dục nhịp điệu (aerobic)
50
New cards
웰빙 음식
đồ ăn tốt cho sức khỏe (well-being)
51
New cards
다이어트
ăn kiêng (diet)
52
New cards
영양소
chất dinh dưỡng
53
New cards
생강
gừng
54
New cards
생강차
trà gừng
55
New cards
단백질
chất đạm
56
New cards
귤껍질
vỏ quýt
57
New cards
귤껍질차
trà vỏ quýt
58
New cards
(껍질을) 말리다
làm khô (vỏ)