1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
allocate
(v) phân phối, phân phát
analysis
(n) sự phân tích
beneficial
(a) có ích, sinh lợi
consumer
(n) người tiêu dùng
deal with
(v) giải quyết vấn đề
definition
(n) định nghĩa
determine
(v) xác định, định rõ
distribution
(n) sự phân phối, phân bổ
individual
(n) cá nhân, cá thể
input
(n) đầu vào, nguồn vào
issue
(n) vấn đề chín muồi
instruction manual
(n) sách chỉ dẫn
interaction
(n) sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau
interest
(n) quyền lợi, lợi ích, tiền lãi
output
(n) sản lượng
profit
(n) lợi nhuận, lãi, tiền lời
property
(n) tài sản, của cải, vật sở hữu
scarce resources
(n) tài nguyên khan hiếm
primary
(a) hàng đầu, chủ yếu