1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
中文
/zhōngwén/
Tiếng trung
Ex:中文很难
难
/nán/
Khó
Ex:学英语很难
身体
/shēntǐ/
Thân thể, sức khoẻ
Ex: 你身体好吗?
越南
/yuènán/
Việt Nam
Ex: 越南很好。
男
/nán/
Nam, đàn ông
女
/nǔ/
Nữ, phụ nữ
奶奶
/nǎinai/
Bà nội
爷爷
/yéye/
Ông nội
外公
/wàigōng/
Ông ngoại
外婆
/wàipó/
Bà ngoại
喜欢
/xǐhuān/
Thích
Ex: 我喜欢奶奶
累
/lèi/
Mệt mỏi
高
/gāo/
Cao, lớn
Ex:他很高
美
/měi/
Xinh, đẹp
丑
/chǒu/
Xấu, xấu xí
家
/jīa/
Nhà
Ex: 大家好
有
/yǒu/
Có
Ex: 你家有几口人?
和
/hé/
Và
Ex: 爸爸妈妈和我
都
/dōu/
Đều
Ex: 爸爸妈妈身体都很好
工作
/gōngzuò/
Công việc
的
/de/
Của ai đó…
Ex: 我的工作很忙