1/1545
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Wipe off
(phr.v) lau sạch
Throw away
(phr.v) vứt bỏ
Brush off
(phr.v) phủi đi, phớt lờ
Shovel from
(phr) xúc khỏi
Hang
(v) treo, móc
Have a conversation
(phr) trò chuyện
Rearrange
(v) sắp xếp lại
Cushion
(n) gối đệm
Enter
(v) đi vào
Scatter
(v) rải, tung
Rack
(n) giá đỡ
Line up
(phr.v) xếp hàng
Tent
(n) lều
Potted plant
(n) (phr) cây trong chậu
Suspend
(v) treo lơ lửng
Stack
(v)/(n) chất đống, chồng
Entryway
(n) lối vào
Rug
(n) thảm nhỏ
Roll up
(phr.v) cuộn lại
Sweep
(v) quét
Patio
(n) sân nhỏ ngoài trời
Light fixture
(n) (phr) đèn cố định
Do for a living
(phr) làm nghề gì để sống
Assignment
(n) nhiệm vụ, bài tập
Tenant
(n) người thuê nhà
Work order
(n) (phr) phiếu công việc
Vendor
(n) người bán hàng, nhà cung cấp
Personnel
(n) nhân sự, cán bộ
Cafeteria
(n) quán ăn tự phục vụ
Manual
(n)/(adj) sách hướng dẫn / thủ công
Forecast
(n)/(v) dự báo
Corridor
(n) hành lang
Turn out
(phr.v) hóa ra, diễn ra
Hike
(n)/(v) sự tăng lên, đi bộ đường dài
Boots
(n) đôi ủng
Enjoyable
(adj) thú vị, vui vẻ
Make a reservation
(phr) đặt chỗ, đặt bàn
Sold out
(adj) bán hết
Blender
(n) máy xay sinh tố
Prototype
(n) nguyên mẫu, mẫu thử
Terminal
(n)/(adj) nhà ga / cuối cùng
Bouquet
(n) bó hoa
Nominate
(v) đề cử, bổ nhiệm
Made a speech
(phr) phát biểu
Merchandise
(n) hàng hóa
Prescription
(n) đơn thuốc
Look for
(phr.v) tìm kiếm
Calculate
(v) tính toán
Expense
(n) chi phí
Reimbursement
(n) sự hoàn trả
Receipt
(n) biên lai
Accommodation
(n) chỗ ở
Sales representative
(n) nhân viên kinh doanh
Accurate
(adj) chính xác
Follow
(v) theo dõi, làm theo
Authorize
(v) ủy quyền, cho phép
Spreadsheet
(n) bảng tính
Fog
(n) sương mù
Lift
(n)/(v) thang máy / nâng lên
Harbor
(n) bến cảng
Deck
(n) boong tàu, sàn tàu
Uneventful
(adj) yên ả, không có biến cố
Cargo ship
(n) tàu chở hàng
Behind schedule
(phr) trễ tiến độ
Port authority
(n) (phr) cơ quan quản lý cảng
Clear
(v)/(adj) dọn dẹp / rõ ràng
Hospitality
(n) lòng hiếu khách
Meteorology
(n) khí tượng học
Properly
(adv) đúng cách, hợp lý
Absent
(adj) vắng mặt
Place a call
(phr) gọi điện thoại
Seat
(v) sắp xếp chỗ ngồi
Terrace
(n) sân thượng, hiên
Cashier
(n) nhân viên thu ngân
Demonstrate
(v) trình bày, chứng minh
Compact
(adj) nhỏ gọn
Tablet
(n) máy tính bảng, viên thuốc
Brochure
(n) cuốn sách nhỏ quảng cáo
Electronics store
(n) (phr) cửa hàng điện tử
Contest
(n)/(v) cuộc thi / tranh đấu
Concentrate on
(phr.v) tập trung vào
Reduction
(n) sự giảm
Ingredient
(n) nguyên liệu
Similar
(adj) giống, tương tự
Investigation
(n) sự điều tra
Find out
(phr.v) tìm ra
Textile
(n) dệt may, vải
Lack of
(phr) thiếu
Preference
(n) sự ưu tiên, thích hơn
Negotiate
(v) đàm phán
Expand
(v) mở rộng
Oversee
(v) giám sát
Description
(n) sự mô tả
Revise
(v) chỉnh sửa, xem lại
Flat
(n)/(adj) căn hộ / phẳng
Be supposed to V
(phr) được cho là, có nhiệm vụ làm gì
Catering
(n) dịch vụ ăn uống
Dealership
(n) đại lý
Eventually
(adv) cuối cùng
Path
(n) con đường, lối đi