12 (p6)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:45 AM on 2/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

obtain

(V) đạt đc, giành đc, thu đc

2
New cards

surrounding

(Adj) xung quanh, bao quanh

3
New cards

harvest

(N) vụ gặt, việc thu hoạch

(V) gặt hái, thu hoạch = gather

4
New cards

provision

(n) sự dự trữ, dự phòng / điều khoản

(v) cung cấp

5
New cards

strategy

(n) kế hoạch dài hạn , chiến lược

6
New cards

rudimentary

(adj) cơ bản , sơ khai

7
New cards

domestication

(N) sự thuần hoá

Sự nhập tịch

8
New cards

marginal

(Adj) bên lề, ngoài rìa

Ko đáng kể, nhỏ

9
New cards

desert

(N) sa mạc

(V) bỏ rơi, ruồng bỏ

10
New cards

arctic

(N) Thuộc Bắc Cực

(Adj) giá rét, băng giá

11
New cards

wasteland

(N) vùng đất hoang, khô cằn

12
New cards

latitude

(N) vĩ độ

Sự tự do

13
New cards

restrict

(V) hạn chế, giới hạn

14
New cards

availability

(N) sự sẵn có, có thể sử dụng

15
New cards

dependence

(N) sự phụ thuộc

16
New cards

coast

(N) bờ biển

17
New cards

vegetation

(N) thực vật, cây cối nói chung

18
New cards

tropic

(N) chí tuyến

(Adj) thuộc vùng nhiệt đới

19
New cards

variety

(N) sự đa dạng

Chủng loại, giống

20
New cards

contemporary

(N) người cùng thời kì

(Adj) đương đại, hiện đại, cùng thời kì

21
New cards

prehistoric

(Adj) thời tiền sử

22
New cards

ancestor

(N) tổ tiên, nguồn gốc

23
New cards

observation

(N) sự quan sát

24
New cards

based on

Dựa trên, căn cứ vào

25
New cards

central

(Adj) trung ương, ở giữa, ở trung tâm

26
New cards

pattern

(N) khuôn mẫu, kiểu

(V) tạo mẫu

27
New cards

involve

Liên quan, bao gồm

28
New cards

division

(N) sự chia, phép chia

Đơn vị, bộ phận ( trong cơ quan)

29
New cards

behavior

(N) hành vi

30
New cards

mankind

(N)loài người, nhân loại

31
New cards

hatching

(N) nở trứng

32
New cards

favourable

(Adj) thuận lợi, có lợi