1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
automatic pilot
(n)lái tự động
computerisation
(n)tin học hóa, vi tính hóa
keypad
(n)bàn phím nhỏ (như điện thoại, máy tính bảng)
the latest
(n)cái mới nhất, phiên bản mới nhất
monitor
(n)màn hình
patent
(n)bằng sáng chế
prototype
(n)nguyên mẫu, bản mẫu đầu tiên
telecommunications
(n)viễn thông
compact
(a)nhỏ gọn
computerised
(a)được vi tính hóa
cutting-edge
(a)tiên tiến, hiện đại nhất
dated
(a)lỗi thời
labour-saving
(a)tiết kiệm sức lao động
portable
(a)di động, dễ mang theo
user-friendly
(a)dễ sử dụng
virtual
(a)ảo
wireless connection
(a)kết nối không dây
envisage
(v)hình dung, dự tính
scroll
(v)cuộn (trên màn hình)
Scroll down to read more.
(Cuộn xuống để đọc thêm.)
speculate
(v)suy đoán
surpass
(v)vượt qua, hơn hẳn