information technology

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

21 Terms

1
New cards

automatic pilot

(n)lái tự động

2
New cards

computerisation

(n)tin học hóa, vi tính hóa

3
New cards

keypad

(n)bàn phím nhỏ (như điện thoại, máy tính bảng)

4
New cards

the latest

(n)cái mới nhất, phiên bản mới nhất

5
New cards

monitor

(n)màn hình

6
New cards

patent

(n)bằng sáng chế

7
New cards

prototype

(n)nguyên mẫu, bản mẫu đầu tiên

8
New cards

telecommunications

(n)viễn thông

9
New cards

compact

(a)nhỏ gọn

10
New cards

computerised

(a)được vi tính hóa

11
New cards

cutting-edge

(a)tiên tiến, hiện đại nhất

12
New cards

dated

(a)lỗi thời

13
New cards

labour-saving

(a)tiết kiệm sức lao động

14
New cards

portable

(a)di động, dễ mang theo

15
New cards

user-friendly

(a)dễ sử dụng

16
New cards

virtual

(a)ảo

17
New cards

wireless connection

(a)kết nối không dây

18
New cards

envisage

(v)hình dung, dự tính

19
New cards

scroll

(v)cuộn (trên màn hình)

Scroll down to read more.
(Cuộn xuống để đọc thêm.)

20
New cards

speculate

(v)suy đoán

21
New cards

surpass

(v)vượt qua, hơn hẳn