1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tent (tɛnt)
Lều. We set up a tent near the river. - Chúng tôi dựng lều gần con sông.
Campsite (ˈkæmpˌsaɪt)
Khu cắm trại. The campsite was quiet and clean. - Khu cắm trại yên tĩnh và sạch sẽ.
Campfire (ˈkæmpˌfaɪər)
Lửa trại. We cooked dinner over the campfire. - Chúng tôi nấu bữa tối trên lửa trại.
Sleeping bag (ˈsliːpɪŋ bæɡ)
Túi ngủ. A warm sleeping bag is essential. - Túi ngủ ấm là cần thiết.
Backpack (ˈbækˌpæk)
Balo. I packed food in my backpack. - Tôi bỏ thức ăn vào balo.
Flashlight (ˈflæʃˌlaɪt)
Đèn pin. Always bring a flashlight at night. - Luôn mang đèn pin vào ban đêm.
Hiking trail (ˈhaɪkɪŋ treɪl)
Đường mòn leo núi. The hiking trail was easy to follow. - Đường mòn dễ đi theo.
Portable stove (ˈpɔːrtəbəl stoʊv)
Bếp dã ngoại. We cooked noodles on a portable stove. - Chúng tôi nấu mì bằng bếp dã ngoại.
Water bottle (ˈwɔːtər ˈbɒtəl)
Chai nước. A water bottle is necessary for long trips. - Chai nước cần thiết cho chuyến đi dài.
First-aid kit (ˌfɜːrstˈeɪd kɪt)
Bộ sơ cứu. A first-aid kit can save lives. - Bộ sơ cứu có thể cứu mạng.
Map (mæp)
Bản đồ. The map helped us find the campsite. - Bản đồ giúp chúng tôi tìm khu cắm trại.
Compass (ˈkʌmpəs)
La bàn. The compass prevented us from getting lost. - La bàn giúp chúng tôi không lạc.
Firewood (ˈfaɪərˌwʊd)
Củi. We collected firewood for the night. - Chúng tôi nhặt củi cho buổi tối.
Marshmallow (ˈmɑːrʃˌmæloʊ)
Kẹo dẻo nướng. Kids love roasting marshmallows. - Trẻ con thích nướng kẹo dẻo.
Bug spray (bʌɡ spreɪ)
Thuốc chống côn trùng. Bug spray keeps mosquitoes away. - Thuốc chống côn trùng giúp tránh muỗi.
Folding chair (ˈfoʊldɪŋ tʃɛr)
Ghế xếp. I sat on a folding chair by the fire. - Tôi ngồi trên ghế xếp cạnh lửa trại.
Lantern (ˈlæntərn)
Đèn lồng/đèn treo. The lantern lit up the tent. - Đèn làm sáng lều.
Cooler (ˈkuːlər)
Thùng giữ lạnh. We stored drinks in the cooler. - Chúng tôi để đồ uống trong thùng lạnh.
Trail map (treɪl mæp)
Bản đồ đường mòn. The trail map shows the safest path. - Bản đồ đường mòn chỉ đường an toàn nhất.
Raincoat (ˈreɪnˌkoʊt)
Áo mưa. Bring a raincoat in case it rains. - Mang áo mưa phòng khi mưa.
Wildlife (ˈwaɪldˌlaɪf)
Động vật hoang dã. We saw a lot of wildlife in the forest. - Chúng tôi thấy nhiều động vật hoang dã.
Sunrise view (ˈsʌnraɪz vjuː)
Cảnh bình minh. The sunrise view was breathtaking. - Cảnh bình minh đẹp nghẹt thở.
Nature trail (ˈneɪtʃər treɪl)
Đường đi bộ thiên nhiên. We walked along the nature trail. - Chúng tôi đi bộ trên đường thiên nhiên.
Tent peg (tɛnt pɛɡ)
Cọc lều. I hammered the tent pegs into the ground. - Tôi đóng cọc lều xuống đất.
Survival skills (sərˈvaɪvəl skɪlz)
Kỹ năng sinh tồn. Survival skills are useful in the wild. - Kỹ năng sinh tồn rất hữu ích trong rừng.
Fishing rod (ˈfɪʃɪŋ rɑːd)
Cần câu. He bought a new fishing rod. - Anh ấy mua cần câu mới.
Fishing line (ˈfɪʃɪŋ laɪn)
Dây câu. The fishing line was too thin. - Dây câu quá mỏng.
Hook (hʊk)
Lưỡi câu. Be careful with the hook. - Cẩn thận với lưỡi câu.
Bait (beɪt)
Mồi câu. Worms are common bait. - Giun là mồi câu phổ biến.
Reel (riːl)
Ống quay dây câu. He tightened the reel. - Anh ấy siết ống quay.
Float (floʊt)
Phao câu. The float moved suddenly. - Phao câu bất ngờ nhúc nhích.
Net (nɛt)
Lưới. They caught fish with a net. - Họ bắt cá bằng lưới.
Fishing spot (ˈfɪʃɪŋ spɑːt)
Điểm câu cá. This is the best fishing spot. - Đây là điểm câu cá tốt nhất.
Riverbank (ˈrɪvərˌbæŋk)
Bờ sông. We sat by the riverbank. - Chúng tôi ngồi bên bờ sông.
Catch limit (kæʧ ˈlɪmɪt)
Giới hạn bắt cá. There is a catch limit here. - Ở đây có giới hạn bắt cá.
Fishing license (ˈfɪʃɪŋ ˈlaɪsəns)
Giấy phép câu cá. You need a fishing license. - Bạn cần giấy phép câu cá.
Tackle box (ˈtækəl bɑːks)
Hộp đồ nghề câu cá. He opened his tackle box. - Anh ấy mở hộp đồ nghề.
Freshwater fish (ˈfrɛʃˌwɔːtər fɪʃ)
Cá nước ngọt. We caught freshwater fish. - Chúng tôi bắt được cá nước ngọt.
Saltwater fish (ˈsɔːltˌwɔːtər fɪʃ)
Cá nước mặn. Saltwater fish are bigger. - Cá nước mặn lớn hơn.
Cast a line (kæst ə laɪn)
Quăng dây câu. He cast a line into the lake. - Anh ấy quăng dây câu xuống hồ.
Reel in (riːl ɪn)
Kéo dây để thu cá. She reeled in a big fish. - Cô ấy kéo vào một con cá lớn.
Fishing bait shop (ˈfɪʃɪŋ beɪt ʃɑːp)
Cửa hàng bán mồi câu. We stopped at a bait shop. - Chúng tôi ghé cửa hàng mồi câu.
Fish hook remover (fɪʃ hʊk rɪˈmuːvər)
Kìm gỡ lưỡi câu. Use a hook remover to stay safe. - Dùng kìm gỡ để an toàn.
Fishing boat (ˈfɪʃɪŋ boʊt)
Thuyền câu cá. They rented a fishing boat. - Họ thuê thuyền câu cá.
Fisherman (ˈfɪʃərmən)
Ngư dân. The fisherman caught ten fish. - Ngư dân bắt được 10 con.
Fishing gear (ˈfɪʃɪŋ ɡɪr)
Dụng cụ câu cá. His fishing gear was expensive. - Đồ câu của anh ấy đắt tiền.
Deep-sea fishing (diːp siː ˈfɪʃɪŋ)
Câu cá biển sâu. Deep-sea fishing is challenging. - Câu cá biển sâu rất thử thách.
Fishing knife (ˈfɪʃɪŋ naɪf)
Dao xử lý cá. He cleaned the fish with a fishing knife. - Anh ấy làm sạch cá bằng dao.
Fishing bucket (ˈfɪʃɪŋ ˈbʌkɪt)
Xô đựng cá. Put the fish in the bucket. - Để cá vào xô.
Live bait (laɪv beɪt)
Mồi sống. Live bait attracts bigger fish. - Mồi sống thu hút cá lớn.
Wilderness (ˈwɪldərnəs)
Vùng hoang dã. We explored the wilderness for hours. - Chúng tôi khám phá vùng hoang dã hàng giờ liền.
Scenic overlook (ˈsiːnɪk ˈoʊvərˌlʊk)
Điểm ngắm cảnh đẹp. The scenic overlook had a stunning view. - Điểm ngắm cảnh có view tuyệt đẹp.
Campground (ˈkæmpɡraʊnd)
Khu đất cắm trại. The campground was fully booked. - Khu cắm trại đã kín chỗ.
Trailhead (ˈtreɪlˌhɛd)
Điểm bắt đầu đường mòn. We started hiking from the trailhead. - Chúng tôi bắt đầu đi từ điểm vào đường mòn.
Fire pit (ˈfaɪər pɪt)
Hố đốt lửa trại. They roasted food at the fire pit. - Họ nướng đồ ăn ở hố lửa.
Wilderness survival (ˈwɪldərnəs sərˈvaɪvəl)
Kỹ năng sinh tồn hoang dã. Wilderness survival skills are crucial. - Kỹ năng sinh tồn rất quan trọng.
Bushcraft (ˈbʊʃkræft)
Kỹ năng sinh tồn tự nhiên (chuyên sâu). He learned bushcraft from experts. - Anh ấy học bushcraft từ chuyên gia.
Campsite reservation (ˈkæmpˌsaɪt rɛzərˈveɪʃən)
Đặt chỗ khu cắm trại. We made a campsite reservation early. - Chúng tôi đặt chỗ cắm trại sớm.
Trail marker (treɪl ˈmɑːrkər)
Biển chỉ đường mòn. Follow the trail markers to stay safe. - Đi theo biển chỉ đường để an toàn.
Off-grid camping (ɔːf ɡrɪd ˈkæmpɪŋ)
Cắm trại tách biệt hoàn toàn (không điện, không tiện nghi). Off-grid camping requires preparation. - Cắm trại off-grid cần chuẩn bị kỹ.
Overlanding (ˈoʊvərˌlændɪŋ)
Du hành đường dài bằng xe kết hợp cắm trại. Overlanding is becoming more popular. - Overlanding ngày càng phổ biến.
Hammock (ˈhæmək)
Võng. I slept in a hammock by the trees. - Tôi ngủ trên võng dưới tán cây.
Firestarter (ˈfaɪərˌstɑːrtər)
Dụng cụ mồi lửa. He used a firestarter to light the fire. - Anh ấy dùng mồi lửa để nhóm lửa.
biodegradable waste (ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl weɪst)
Rác phân hủy sinh học. Always dispose of biodegradable waste properly. - Luôn xử lý rác phân hủy đúng cách.
Eco-friendly camping (ˈiːkoʊ frɛndli ˈkæmpɪŋ)
Cắm trại thân thiện môi trường. Eco-friendly camping reduces impacts on nature. - Cắm trại thân thiện môi trường giảm tác động lên thiên nhiên.