Camping

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 PM on 1/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Tent (tɛnt)

Lều. We set up a tent near the river. - Chúng tôi dựng lều gần con sông.

2
New cards

Campsite (ˈkæmpˌsaɪt)

Khu cắm trại. The campsite was quiet and clean. - Khu cắm trại yên tĩnh và sạch sẽ.

3
New cards

Campfire (ˈkæmpˌfaɪər)

Lửa trại. We cooked dinner over the campfire. - Chúng tôi nấu bữa tối trên lửa trại.

4
New cards

Sleeping bag (ˈsliːpɪŋ bæɡ)

Túi ngủ. A warm sleeping bag is essential. - Túi ngủ ấm là cần thiết.

5
New cards

Backpack (ˈbækˌpæk)

Balo. I packed food in my backpack. - Tôi bỏ thức ăn vào balo.

6
New cards

Flashlight (ˈflæʃˌlaɪt)

Đèn pin. Always bring a flashlight at night. - Luôn mang đèn pin vào ban đêm.

7
New cards

Hiking trail (ˈhaɪkɪŋ treɪl)

Đường mòn leo núi. The hiking trail was easy to follow. - Đường mòn dễ đi theo.

8
New cards

Portable stove (ˈpɔːrtəbəl stoʊv)

Bếp dã ngoại. We cooked noodles on a portable stove. - Chúng tôi nấu mì bằng bếp dã ngoại.

9
New cards

Water bottle (ˈwɔːtər ˈbɒtəl)

Chai nước. A water bottle is necessary for long trips. - Chai nước cần thiết cho chuyến đi dài.

10
New cards

First-aid kit (ˌfɜːrstˈeɪd kɪt)

Bộ sơ cứu. A first-aid kit can save lives. - Bộ sơ cứu có thể cứu mạng.

11
New cards

Map (mæp)

Bản đồ. The map helped us find the campsite. - Bản đồ giúp chúng tôi tìm khu cắm trại.

12
New cards

Compass (ˈkʌmpəs)

La bàn. The compass prevented us from getting lost. - La bàn giúp chúng tôi không lạc.

13
New cards

Firewood (ˈfaɪərˌwʊd)

Củi. We collected firewood for the night. - Chúng tôi nhặt củi cho buổi tối.

14
New cards

Marshmallow (ˈmɑːrʃˌmæloʊ)

Kẹo dẻo nướng. Kids love roasting marshmallows. - Trẻ con thích nướng kẹo dẻo.

15
New cards

Bug spray (bʌɡ spreɪ)

Thuốc chống côn trùng. Bug spray keeps mosquitoes away. - Thuốc chống côn trùng giúp tránh muỗi.

16
New cards

Folding chair (ˈfoʊldɪŋ tʃɛr)

Ghế xếp. I sat on a folding chair by the fire. - Tôi ngồi trên ghế xếp cạnh lửa trại.

17
New cards

Lantern (ˈlæntərn)

Đèn lồng/đèn treo. The lantern lit up the tent. - Đèn làm sáng lều.

18
New cards

Cooler (ˈkuːlər)

Thùng giữ lạnh. We stored drinks in the cooler. - Chúng tôi để đồ uống trong thùng lạnh.

19
New cards

Trail map (treɪl mæp)

Bản đồ đường mòn. The trail map shows the safest path. - Bản đồ đường mòn chỉ đường an toàn nhất.

20
New cards

Raincoat (ˈreɪnˌkoʊt)

Áo mưa. Bring a raincoat in case it rains. - Mang áo mưa phòng khi mưa.

21
New cards

Wildlife (ˈwaɪldˌlaɪf)

Động vật hoang dã. We saw a lot of wildlife in the forest. - Chúng tôi thấy nhiều động vật hoang dã.

22
New cards

Sunrise view (ˈsʌnraɪz vjuː)

Cảnh bình minh. The sunrise view was breathtaking. - Cảnh bình minh đẹp nghẹt thở.

23
New cards

Nature trail (ˈneɪtʃər treɪl)

Đường đi bộ thiên nhiên. We walked along the nature trail. - Chúng tôi đi bộ trên đường thiên nhiên.

24
New cards

Tent peg (tɛnt pɛɡ)

Cọc lều. I hammered the tent pegs into the ground. - Tôi đóng cọc lều xuống đất.

25
New cards

Survival skills (sərˈvaɪvəl skɪlz)

Kỹ năng sinh tồn. Survival skills are useful in the wild. - Kỹ năng sinh tồn rất hữu ích trong rừng.

26
New cards

Fishing rod (ˈfɪʃɪŋ rɑːd)

Cần câu. He bought a new fishing rod. - Anh ấy mua cần câu mới.

27
New cards

Fishing line (ˈfɪʃɪŋ laɪn)

Dây câu. The fishing line was too thin. - Dây câu quá mỏng.

28
New cards

Hook (hʊk)

Lưỡi câu. Be careful with the hook. - Cẩn thận với lưỡi câu.

29
New cards

Bait (beɪt)

Mồi câu. Worms are common bait. - Giun là mồi câu phổ biến.

30
New cards

Reel (riːl)

Ống quay dây câu. He tightened the reel. - Anh ấy siết ống quay.

31
New cards

Float (floʊt)

Phao câu. The float moved suddenly. - Phao câu bất ngờ nhúc nhích.

32
New cards

Net (nɛt)

Lưới. They caught fish with a net. - Họ bắt cá bằng lưới.

33
New cards

Fishing spot (ˈfɪʃɪŋ spɑːt)

Điểm câu cá. This is the best fishing spot. - Đây là điểm câu cá tốt nhất.

34
New cards

Riverbank (ˈrɪvərˌbæŋk)

Bờ sông. We sat by the riverbank. - Chúng tôi ngồi bên bờ sông.

35
New cards

Catch limit (kæʧ ˈlɪmɪt)

Giới hạn bắt cá. There is a catch limit here. - Ở đây có giới hạn bắt cá.

36
New cards

Fishing license (ˈfɪʃɪŋ ˈlaɪsəns)

Giấy phép câu cá. You need a fishing license. - Bạn cần giấy phép câu cá.

37
New cards

Tackle box (ˈtækəl bɑːks)

Hộp đồ nghề câu cá. He opened his tackle box. - Anh ấy mở hộp đồ nghề.

38
New cards

Freshwater fish (ˈfrɛʃˌwɔːtər fɪʃ)

Cá nước ngọt. We caught freshwater fish. - Chúng tôi bắt được cá nước ngọt.

39
New cards

Saltwater fish (ˈsɔːltˌwɔːtər fɪʃ)

Cá nước mặn. Saltwater fish are bigger. - Cá nước mặn lớn hơn.

40
New cards

Cast a line (kæst ə laɪn)

Quăng dây câu. He cast a line into the lake. - Anh ấy quăng dây câu xuống hồ.

41
New cards

Reel in (riːl ɪn)

Kéo dây để thu cá. She reeled in a big fish. - Cô ấy kéo vào một con cá lớn.

42
New cards

Fishing bait shop (ˈfɪʃɪŋ beɪt ʃɑːp)

Cửa hàng bán mồi câu. We stopped at a bait shop. - Chúng tôi ghé cửa hàng mồi câu.

43
New cards

Fish hook remover (fɪʃ hʊk rɪˈmuːvər)

Kìm gỡ lưỡi câu. Use a hook remover to stay safe. - Dùng kìm gỡ để an toàn.

44
New cards

Fishing boat (ˈfɪʃɪŋ boʊt)

Thuyền câu cá. They rented a fishing boat. - Họ thuê thuyền câu cá.

45
New cards

Fisherman (ˈfɪʃərmən)

Ngư dân. The fisherman caught ten fish. - Ngư dân bắt được 10 con.

46
New cards

Fishing gear (ˈfɪʃɪŋ ɡɪr)

Dụng cụ câu cá. His fishing gear was expensive. - Đồ câu của anh ấy đắt tiền.

47
New cards

Deep-sea fishing (diːp siː ˈfɪʃɪŋ)

Câu cá biển sâu. Deep-sea fishing is challenging. - Câu cá biển sâu rất thử thách.

48
New cards

Fishing knife (ˈfɪʃɪŋ naɪf)

Dao xử lý cá. He cleaned the fish with a fishing knife. - Anh ấy làm sạch cá bằng dao.

49
New cards

Fishing bucket (ˈfɪʃɪŋ ˈbʌkɪt)

Xô đựng cá. Put the fish in the bucket. - Để cá vào xô.

50
New cards

Live bait (laɪv beɪt)

Mồi sống. Live bait attracts bigger fish. - Mồi sống thu hút cá lớn.

51
New cards

Wilderness (ˈwɪldərnəs)

Vùng hoang dã. We explored the wilderness for hours. - Chúng tôi khám phá vùng hoang dã hàng giờ liền.

52
New cards

Scenic overlook (ˈsiːnɪk ˈoʊvərˌlʊk)

Điểm ngắm cảnh đẹp. The scenic overlook had a stunning view. - Điểm ngắm cảnh có view tuyệt đẹp.

53
New cards

Campground (ˈkæmpɡraʊnd)

Khu đất cắm trại. The campground was fully booked. - Khu cắm trại đã kín chỗ.

54
New cards

Trailhead (ˈtreɪlˌhɛd)

Điểm bắt đầu đường mòn. We started hiking from the trailhead. - Chúng tôi bắt đầu đi từ điểm vào đường mòn.

55
New cards

Fire pit (ˈfaɪər pɪt)

Hố đốt lửa trại. They roasted food at the fire pit. - Họ nướng đồ ăn ở hố lửa.

56
New cards

Wilderness survival (ˈwɪldərnəs sərˈvaɪvəl)

Kỹ năng sinh tồn hoang dã. Wilderness survival skills are crucial. - Kỹ năng sinh tồn rất quan trọng.

57
New cards

Bushcraft (ˈbʊʃkræft)

Kỹ năng sinh tồn tự nhiên (chuyên sâu). He learned bushcraft from experts. - Anh ấy học bushcraft từ chuyên gia.

58
New cards

Campsite reservation (ˈkæmpˌsaɪt rɛzərˈveɪʃən)

Đặt chỗ khu cắm trại. We made a campsite reservation early. - Chúng tôi đặt chỗ cắm trại sớm.

59
New cards

Trail marker (treɪl ˈmɑːrkər)

Biển chỉ đường mòn. Follow the trail markers to stay safe. - Đi theo biển chỉ đường để an toàn.

60
New cards

Off-grid camping (ɔːf ɡrɪd ˈkæmpɪŋ)

Cắm trại tách biệt hoàn toàn (không điện, không tiện nghi). Off-grid camping requires preparation. - Cắm trại off-grid cần chuẩn bị kỹ.

61
New cards

Overlanding (ˈoʊvərˌlændɪŋ)

Du hành đường dài bằng xe kết hợp cắm trại. Overlanding is becoming more popular. - Overlanding ngày càng phổ biến.

62
New cards

Hammock (ˈhæmək)

Võng. I slept in a hammock by the trees. - Tôi ngủ trên võng dưới tán cây.

63
New cards

Firestarter (ˈfaɪərˌstɑːrtər)

Dụng cụ mồi lửa. He used a firestarter to light the fire. - Anh ấy dùng mồi lửa để nhóm lửa.

64
New cards

biodegradable waste (ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl weɪst)

Rác phân hủy sinh học. Always dispose of biodegradable waste properly. - Luôn xử lý rác phân hủy đúng cách.

65
New cards

Eco-friendly camping (ˈiːkoʊ frɛndli ˈkæmpɪŋ)

Cắm trại thân thiện môi trường. Eco-friendly camping reduces impacts on nature. - Cắm trại thân thiện môi trường giảm tác động lên thiên nhiên.

Explore top flashcards