1/133
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Artificial(adj)
Nhân tạo (không phải tự nhiên)
False(adj)
Giả (nhìn giống đồ thật để lừa người khác)
Natural(adj)
Tự nhiên (thuộc về thiên nhiên)
Physical(adj)
Thuộc về vật chất/cơ thể (có thể chạm vào được)
True(adj)
Đúng, thật (dựa trên sự thật)
Accurate(adj)
Chính xác (đến từng chi tiết)
Method(n)
Phương pháp (đã được định sẵn)
Way(n)
Cách thức (để làm gì đó)
Engine(n)
Động cơ (phần máy móc làm xe cộ di chuyển)
Machine(n)
Máy móc (thiết bị có nhiều bộ phận để làm một công việc cụ thể)
Motor(n)
Động cơ điện
Aim(n)
Mục tiêu
Cause(n)
Nguyên nhân (dẫn đến sự việc)
Reason(n)
Lý do (để giải thích cho sự việc)
Estimate(v)
Ước tính, ước lượng
Calculate(v)
Tính toán (bằng con số)
Electric(adj)
Thuộc về điện/Chạy bằng điện
Electronic(adj)
Thuộc về điện tử (có sử dụng chip/mạch điện)
Invent(v)
Phát minh (tạo ra cái mới hoàn toàn)
Discover(v)
Khám phá (tìm ra cái đã tồn tại nhưng chưa ai biết)
Research(n/v)
Nghiên cứu
Experiment(n/v)
Thí nghiệm
Progress(n)
Sự tiến bộ (quá trình phát triển tốt hơn)
Development(n)
Sự phát triển (quá trình thay đổi qua các giai đoạn)
Modern(adj)
Hiện đại
New(adj)
Mới
Industry(n)
Ngành công nghiệp
Factory(n)
Nhà máy
Award(n)
Giải thưởng (trao tặng trang trọng)
Reward(n)
Phần thưởng (cho công lao/sự nỗ lực)
Take place(v)
Diễn ra (thường là sự kiện đã lên lịch)
Occur(v)
Xảy ra (đột ngột, bất ngờ)
Break down(v)
Bị hỏng (máy móc, xe cộ)
Carry out(v)
Tiến hành (thí nghiệm, nghiên cứu)
Come off(v)
Thành công (phr.v)
Come on(v)
Phát triển, tiến bộ
Come up with(v)
Nảy ra (ý tưởng, kế hoạch)
Cut off(v)
Cắt đứt (nguồn cung cấp điện, nước…)
Find out(v)
Tìm ra, phát hiện ra
Give off(v)
Tỏa ra (nhiệt, mùi hương, khí thải)
Narrow down(v)
Thu hẹp (phạm vi, danh sách lựa chọn)
Plug in(v)
Cắm điện
Put through(v)
Kết nối điện thoại
Turn into(v)
Biến thành, chuyển thành
Turn off(v)
Tắt (thiết bị)
Work out(v)
Tìm ra giải pháp cho một vấn đề
Make an attempt (at sth/doing)
Thực hiện một nỗ lực (làm gì)
In an attempt to do
Trong một nỗ lực để làm gì
On average
Trung bình
In the beginning
Lúc đầu, khởi đầu
At the beginning (of sth)
Vào thời điểm bắt đầu (cái gì)
Beginning with
Bắt đầu với…
At/on the bottom (of sth)
Ở dưới đáy (cái gì)
Find/look for/look search for the cause of sth
Tìm kiếm nguyên nhân của cái gì
Come to/reach the conclusion (that)
Đi đến kết luận rằng…
In conclusion
Tóm lại, kết luận lại
Do/perform/carry out an experiment on sth
Tiến hành thí nghiệm trên cái gì
Experiment with sth/doing
Thử nghiệm với cái gì
In fact
Trên thực tế
As a matter of fact
Thực ra là
The fact (of the matter) is that
Sự thật của vấn đề là…
Face the facts
Đối mặt với sự thật
With the introduction of sth
Với sự ra đời của cái gì
An introduction to sth/sb
Lời giới thiệu về cái gì/ai
Make/receive/get a phone call
Gọi/Nhận một cuộc điện thoại
Take a photo (of sth/sb)
Chụp ảnh (ai/cái gì)
Carry out/do research (on/into sth)
Tiến hành nghiên cứu (về cái gì)
Cause sth (to do)
Gây ra cái gì (khiến cái gì đó xảy ra)
Consider sth/doing
Xem xét, cân nhắc cái gì
Consider if/whether
Cân nhắc xem liệu…
Consider sb for sth
Cân nhắc ai cho vị trí gì
Consider it strange (for sb) to do
Thấy lạ (cho ai đó) khi làm gì
Discuss sth/doing (with sb)
Thảo luận cái gì (với ai)
Explain sth (to sb)
Giải thích cái gì (cho ai)
Intend to do/doing
Có ý định làm gì
Know (about) sth/doing
Biết (về) cái gì
Know of sb
Biết đến ai đó
Be known as sth
Được biết đến như là…
Look at sth/sb
Nhìn vào cái gì/ai
Look forward to sth/doing
Mong đợi, mong chờ cái gì
Manage to do
Xoay sở để làm gì (thành công)
Plan sth/to do
Lên kế hoạch cái gì/làm gì
Possible (for sb) to do
Có khả năng (cho ai đó) để làm gì
Find sth possible
Thấy cái gì đó có khả năng
Result of sth/doing
Kết quả của cái gì
Result in sth
Dẫn đến kết quả gì
Result from sth
Bắt nguồn từ cái gì
As a result of sth
Là kết quả của cái gì
Wonder about sth/doing
Băn khoăn về cái gì
Wonder if/whether/why
Tự hỏi liệu/tại sao…
Appear(v)
Xuất hiện
Appearance(n)
Diện mạo/Sự xuất hiện
Apparently(adv)
Hình như, rõ ràng là
Build(v)
Xây dựng
Builder(n)
Thợ xây
Building(n)
Tòa nhà
Discover(v)
Khám phá
Discovery(n)
Sự khám phá
Explain(v)
Giải thích
Explanation(n)
Sự giải thích