1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Drastically
(Adv) đột ngột
Sustainable
(Adj) bền vững
Efficient
(Adj) hiệu quả
For instance
Ví dụ như
Commonplace
(Adj) phổ biến
Autonomous
(Adj) tự chủ, tư động
Commuting
(N) việc đi lại hằng ngày
Exemplify
(V) Minh họa, làm ví dụ
Infrastructure
(N) cơ sở hạ tầng
Incorporate
(V) kết hợp, bao gồm
Vertical
(A) thẳng đứng
Carbon neutral
(A) Trung hoà carbon
Pedestrian-friendly
(A) thân thiện với người đi bộ
Walkway
(N) lối đi bộ
Continuously
(Adv) liên tục
Monitor
(V) theo dõi
Sensor
(N) cảm biến
Traffic pattern
(Pn) mô hình giao thông
Furthermore
(Lv) hơn nữa, thêm vào đó
Embrace
(V) chấp nhận
Resilient
(A) kiên cường
Adaptable
(A) linh hoạt, dễ thích nghi
Circumstances
(N) hoàn cảnh, tình huống
Emerge
(V) xuất hiện/ nổi lên
Comprehensive
(Adj) toàn diện
Extensively
(Adv) trên diện rộng
Estimate
(V/n) ước tính
Examining pattern
(np) phân tích xu hướng, quy luật
Distribution
(N) sự phân bố
Hence
(Adv) do đó
Conversation
(N) sự bảo tồn
Striking
(A) nổi bật/ ấn tượng
Richness
(N) sự phong phú
Whereas
(Conjj) trong khi đó
Exceed
(V) vượt quá
Predict
(V) dự đoán
Variation
(N) sự thay đổi / sự khác biệt
Indeed
(Adv) thật vậy
Basin
(N) lưu vực
Citation
(N) sự trích dẫn
Vertebrate
(N) động vật có xương sống
Temperate
(A) ôn hòa
Arbitrary
(A) tùy ý
Synonymously
(Adv) một cách đồng nghĩa
Evenness
(N) sự đồng đều
Taxonomy
(N) phân loại học
Civilization
(N) nền văn minh
Recognize
(V) nhận ra
Maintain
(V) duy trì
Elaborate
(A) phức tạp
Sanitation
(N) vệ sinh
Infection
(N) sự nhiễm trùng
Vulnerable
(A) dễ bị ảnh hưởng
Prioritize
(V) ưu tiên
Perfume
(N) nước hoa
Unsanitary
(Adj) không vệ sinh
Widespread
(A) lan rộng
Mortality
(N) tỷ lệ tử vong
Turn point in
Bước ngoặt
Discovery
(N) sự khám phá
Pioneer
(N) người tiên phong
Sterilization
(N) sự tiệt trùng
Regulation
(N) quy định, luật lệ
Proper
(A) đúng cách
Disposal
(N) sự vứt bỏ, xử lý
Reflect
(V) phản ánh
Humanity
(N) nhân loại
Ongoing
(A) đang diễn ra
Gradually
(Adv) dần dần
Emphasize
(V) Nhấn mạnh