25-Transport

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Phương tiện giao thông

Last updated 8:56 AM on 6/26/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Road

Đường

2
New cards

Traffic

Giao thông

3
New cards

Vehicle

Phương tiện

4
New cards

Roadside

Lề đường

5
New cards

Car hire

Thuê xe

6
New cards

Ring road

Đường vành đai

7
New cards

Petrol station

Trạm bơm xăng

8
New cards

Kerb

Mép vỉa hè

9
New cards

Road sign

Biển chỉ đường

10
New cards

Pedestrian crossing

Vạch sang đường

11
New cards

Turning

Chỗ rẽ, ngã rẽ

12
New cards

Fork

Ngã ba

13
New cards

Toll

Lệ phí qua đường hay qua cầu

14
New cards

Toll road

Đường có thu lệ phí

15
New cards

Motorway

Xa lộ

16
New cards

Hard shoulder

Vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe

17
New cards

Dual carriageway

Xa lộ hai chiều

18
New cards

One-way street

Đường một chiều

19
New cards

T-junction

Ngã ba

20
New cards

Roundabout

Bùng binh

21
New cards

Accident

Tai nạn

22
New cards

Breathalyser

Dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở

23
New cards

Traffic warden

Nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

24
New cards

Parking meter

Máy tính tiền đỗ xe

25
New cards

Car park

Bãi đỗ xe

26
New cards

Parking space

Chỗ đỗ xe

27
New cards

Multi-storey car park

Bãi đỗ xe nhiều tầng

28
New cards

Parking ticket

Vé đỗ xe

29
New cards

Driving licence

Bằng lái xe

30
New cards

Reverse gear

Số lùi

31
New cards

Learner driver

Người tập lái

32
New cards

Passenger

Hành khách

33
New cards

To stall

Làm chết máy

34
New cards

Tyre pressure

Áp suất lốp

35
New cards

Traffic light

Đèn giao thông

36
New cards

Speed limit

Giới hạn tốc độ

37
New cards

Speeding fine

Phạt tốc độ

38
New cards

Level crossing

Đoạn đường ray giao đường cái

39
New cards

Jump leads

Dây sạc điện

40
New cards

Oil

Dầu

41
New cards

Diesel

Dầu diesel

42
New cards

Petrol

Xăng

43
New cards

Unleaded

Không chì

44
New cards

Petrol pump

Bơm xăng

45
New cards

Driver

Tài xế

46
New cards

To drive

Lái xe

47
New cards

To change gear

Chuyển số

48
New cards

Jack

Đòn bẩy

49
New cards

Flat tyre

Lốp sịt

50
New cards

Puncture

Thủng xăm