tango 2500 Từ vựng N2 P1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1998

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

1999 Terms

1
New cards

一家

[いっか] Một nhà, cả nhà, cả gia đình

2
New cards

一家団らん

いっかだんらん

cả nhà sum họp

3
New cards

ありがたい

Biết ơn, hạnh phúc, đáng quý

4
New cards

向き合う

[むきあう] Đối diện, đối mặt

5
New cards

しみじみ

sâu sắc, thấm thía

6
New cards

つくづく[と]

Sâu sắc, tỉ mỉ, thấm thía

7
New cards

養う

[やしなう] Nuôi, nuôi dưỡng

8
New cards

役目

[やくめ] Trách nhiệm, vai trò, nhiệm vụ

9
New cards

甘える

[あまえる] Làm nũng, nhõng nhẽo

10
New cards

甘え

người nhõng nhẽo, tính nhõng nhẽo

11
New cards

甘やかす

あまやかす nuông chiều

12
New cards

世間知らず

[せけんしらず] Khờ khạo, ngây thơ

13
New cards

しつけ

Sự dạy dỗ, việc giáo dục (khuôn phép, nề nếp)

14
New cards

しつける

Dạy dỗ, giáo dục (khuôn phép, nề nếp)

15
New cards

言いつける

[いいつける] Méc, mách

16
New cards

自立<する>

[じりつ<する>] Tự lập

17
New cards

言い出す

[いいだす] Nói ra, ngỏ ý

18
New cards

意思

[いし] Ý chí, ý muốn

19
New cards

尊重<する>

[そんちょう<する>] Sự tôn trọng

20
New cards

説得<する>

[せっとく<する>] Sự thuyết phục

21
New cards

納得<する>

[なっとく<する>] Sự đồng ý

22
New cards

逆らう

[さからう] Chống đối, ngược lại

23
New cards

抵抗 <する>

ていこう kháng cự, chống đối

24
New cards

反省<する>

[はんせい<する>] Sự phản tỉnh, suy nghĩ lại

25
New cards

反省会

はんせいかい buổi kết thúc, đánh giá (sau một sự việc,công việc nào đó)

26
New cards

放っておく

[ほうっておく] Bỏ mặc, phớt lờ

27
New cards

介護<する>

[かいご<する>] Sự chăm sóc, điều dưỡng

28
New cards

介護士

かいごし điều dưỡng viên

29
New cards

ホームヘルパー

Người trợ giúp (chăm sóc) tại nhà

=ヘルパー

30
New cards

世代

[せだい] Thế hệ

ジェネレーション

31
New cards

世代交代

せだいこうたい

chuyển giao thế hệ

32
New cards

継ぐ

[つぐ] Tiếp nối, kế thừa

33
New cards

受け継ぐ

うけつぐ kế thừa, thừa hưởng

34
New cards

妊娠<する>

[にんしん<する>] Sự mang thai

35
New cards

出産<する>

[しゅっさん<する>] Sự sinh, đẻ (con)

36
New cards

出産祝い

しゅっさんいわい chúc mừng sinh em bé

37
New cards

産む

[うむ] Sanh, đẻ

38
New cards

高学歴

こうがくれき học vấn cao

39
New cards

高学年

こうがくねん cấp lớp cao

40
New cards

高収入

こうしゅうにゅう thu nhập cao

41
New cards

高性能

こうせいのう Tính năng cao

42
New cards

高気圧

こうきあつ áp suất cao

43
New cards

高血圧

こうけつあつ huyết áp cao

44
New cards

友人

[ゆうじん] Bạn thân

45
New cards

[なか] Tình cảm, mối quan hệ

46
New cards

仲良し

なかよし quan hệ tốt, thân thiết

47
New cards

[えん] Duyên

48
New cards

ニックネーム

Biệt danh, tên thân mật

=愛称<あいしょう>

=あだ名<あだな>

49
New cards

大半

[たいはん] Hơn nửa, phần lớn

50
New cards

恵まれる

[めぐまれる] Được ban cho, may mắn

51
New cards

頼る

[たよる] Trông cậy, dựa vào

52
New cards

頼りにする

trông cậy vào

53
New cards

頼りになる

có thể trông cậy

54
New cards

頼もしい

[たのもしい] Đáng tin, đáng trông cậy

55
New cards

見習う

[みならう] Noi gương

56
New cards

見習い

sự học theo, noi gương

57
New cards

打ち明ける

[うちあける] Nói thẳng, bày tỏ, mở lòng

58
New cards

励ます

[はげます] Động viên, khích lệ

59
New cards

あえて

Dám, mạnh dạn

60
New cards

なぐさめる

An ủi, động viên

61
New cards

察する

[さっする] Thông cảm, đồng cảm

62
New cards

思いやり

[おもいやり] Sự quan tâm

63
New cards

思いやる

quan tâm, thông cảm

64
New cards

何気ない

[なにげない] Thoải mái, vô tư

65
New cards

からかう

Trêu chọc

66
New cards

幹事

[かんじ] Cán sự, quản lý

67
New cards

呼び出す

[よびだす] Gọi, kêu ra

68
New cards

盛り上がる

[もりあがる] Hào hứng, dâng lên, sôi động

69
New cards

あきれる

Ngạc nhiên, sốc

70
New cards

ふざける

Hiếu động, đùa giỡn

71
New cards

久しい

[ひさしい] Lâu ngày, đã bao lâu

72
New cards

初対面

[しょたいめん] Lần đầu, gặp mặt

73
New cards

自己紹介

[じこしょうかい] Sự tự giới thiệu

74
New cards

自己流

じこりゅう

theo cách bản thân

75
New cards

おじぎ<する>

Sự cúi chào

76
New cards

近所付き合い

[きんじょづきあい] Mối quan hệ láng giềng

77
New cards

友達付き合い

ともだちづきあい

mối quan hệ bạn bè

78
New cards

大家

[おおや] Chủ nhà

79
New cards

飼い主

[かいぬし] Người chủ (nuôi thú cưng)

80
New cards

交わす

[かわす] Trao đổi, qua lại

81
New cards

呼び止める

[よびとめる] Gọi chặn lại

82
New cards

振り返る

[ふりかえる] Ngoảnh lại, nhìn lại, quay lại

83
New cards

再会<する>

[さいかい<する>] Sự gặp lại

84
New cards

覚え

[おぼえ] Nhớ, trí nhớ

85
New cards

記憶

きおく trí nhớ, ký ức

86
New cards

心当たり

[こころあたり] Biết, ý kiến (về vấn đề gì đó)

87
New cards

結びつく

[むすびつく] Liên tưởng, nhớ

88
New cards

(を)結びつける

gắn, kết nối

89
New cards

とっさ[に]

Ngay lập tức

90
New cards

てっきり

Chắc chắn

cứ đinh ninh rằng (nhưng thực tế không phải vậy)

91
New cards

思い込む

[おもいこむ] Tin rằng, cho rằng,

cứ tin rằng, cứ cho rằng (thực tế không phải vậy)

92
New cards

コミュニケーション

Giao tiếp

93
New cards

ネットワーク

Kết nối, mạng lưới

94
New cards

直接

[ちょくせつ] Trực tiếp

95
New cards

間接

かんせつ - gián tiếp

96
New cards

接する

[せっする] Tiếp xúc, tiếp giáp

97
New cards

招く

[まねく] Mời, kéo theo, dẫn đến (kết quả xấu)

98
New cards

気配り<する>

[きくばり<する>] Sự chu đáo, sự quan tâm

99
New cards

込める

[こめる] Với, bao gồm

100
New cards

同期

[どうき] Cùng kỳ, cùng thời gian