1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
考试
kǎo shì - exam - thi
题
tí; đề/đề tài
完
wán - complete, to finish - hết, xong
道
dào lượng từ cho câu hỏi
成绩
/chéngjī/ thành tích
句子
/jùzi/ câu
干什么
/gànshénme/ làm cái gì
看见
[kànjiàn] nhìn thấy
词
cí từ
糟糕
zaogao hỏng
成
/chéng/ thành, trở thành
回信
[huíxìn] trả lời thư
故事
gù shì - story - truyện
有意思
/yǒuyìsi/ có ý nghĩa
页
/yè/ trang
笑
xiào - to laugh, smile - cười
会话
/huìhuà/ hội thoại
念
niàn
Đọc
答
dá trả lời
办法
/bànfǎ/ biện pháp
合上
[hé shàng] gấp lại, đóng lại
听见
/tīngjiàn/ nghe thấy
打开
dǎkāi
mở
作业
zuò yè - homework - bài tập
熟
/Shú/ thuộc, chín
再
zài; tái/nữa/lại/sẽ