Topic 2: Words of people

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:01 PM on 8/4/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

accomplice

kẻ đồng lõa, tòng phạm

2
New cards

agent

người đại diện, đại lý

3
New cards

altruist

ng giàu lòng vị tha

4
New cards

amateur

người chơi nghiệp dư

5
New cards

ambidexter

ng thuận cả hai tay

6
New cards

ancestor

tổ tiên

7
New cards

antiquary

nhà sưu tầm đồ cổ

8
New cards

aristocrat

nhà quý tộc

9
New cards

arsonist

kẻ gây hỏa hoạn

10
New cards

artist

nghệ sĩ

11
New cards

artiste

nghệ sĩ chuyên nghiệp

12
New cards

assassin

kẻ ám sát, kẻ gi*t ng

13
New cards

autocrat

kẻ độc tài, ng chuyên quyền

14
New cards

bachelor

ng đàn ông độc thân

15
New cards

barbarian

ng hoang dã, man rợ

16
New cards

benefactor

ng hảo tâm

17
New cards

beneficiary

ng đc hưởng lợi

18
New cards

biblioklept

kẻ trộm sách

19
New cards

bibliophile

ng yêu thích và sưu tầm sách

20
New cards

cannibal

ng ăn th*t đồng loại

21
New cards

castaway

ng sống sót trong vụ đắm tàu

22
New cards

civilian

thường dân

23
New cards

compere

ng dẫn chương trình

24
New cards

connoisseur

ng sành về một thứ j đó

25
New cards

conqueror

ng chinh phục

26
New cards

contemporary

ng đương thời

27
New cards

culprit

thủ phạm, kẻ phạm tội

28
New cards

cynic

ng hay hoài nghi

29
New cards

despot

kẻ quân phiệt

30
New cards

eavesdropper

ng nghe trộm

31
New cards

egoist

ng ích kỉ

32
New cards

exile

ng bị đày

33
New cards

fanatic

ng cuồng tin

34
New cards

fugitive

kẻ chạy trốn luật pháp

35
New cards

hermit

nhà ẩn dật, ẩn sỹ

36
New cards

hypocrite

ng đạo đức giả

37
New cards

immigrant

ng nhập cư

38
New cards

immortal

ng bất tử

39
New cards

layman

ng k có chuyên môn

40
New cards

linguist

nhà ngôn ngữ học

41
New cards

martyr

ng ch*t vì nghĩa

42
New cards

mastermind

kẻ chủ mưu

43
New cards

misogamist

ng ghét kết hôn

44
New cards

misogynist

ng đàn ông ghé đàn bà, phụ nữ

45
New cards

missionary

nhà truyền giáo

46
New cards

moderator

ng trung gian

47
New cards

monogamist

ng chung thủy

48
New cards

monotheist

ng theo thuyết một thần

49
New cards

non-smoker

ng k hút thuốc

50
New cards

novice

ng học việc

51
New cards

opportunist

kẻ cơ hội

52
New cards

optimist

ng lạc quan

53
New cards

orphan

trẻ mồ côi

54
New cards

patriot

ng yêu nc, ái quốc

55
New cards

pessimist

ng bi quan

56
New cards

philanthropist

ng lm từ thiện

57
New cards

pilgrim

ng hành hương

58
New cards

pragmatist

ng thực dụng

59
New cards

predecessor

ng tiền nhiệm

60
New cards

progeny

hậu duệ

61
New cards

proxy

ng đc ủy nhiệm

62
New cards

radical

ng cấp tiến

63
New cards

recruit

tân binh, thành viên mới

64
New cards

refugee

ng tị nạn

65
New cards

sage

nhà hiền triệt, ng uyên bác

66
New cards

smoker

ng hút thuốc lá

67
New cards

somniloquist

ng nói mê khi ngủ

68
New cards

spinster

ng phụ nữ độc thân, bà cô

69
New cards

sponsor

ng bảo trợ

70
New cards

stowaway

ng tàu thủy, máy bay lậu vé

71
New cards

successor

ng kế nhiệm

72
New cards

sycophant

ng nịnh xót, xu nịnh

73
New cards

teetotaler

ng k uống rượu

74
New cards

traintor

kẻ phản bội

75
New cards

truant

học sinh hay trốn học

76
New cards

usher

ng đưa chỗ (trg rạp hát, trg nhà thờ, đám cưới)

77
New cards

vagrant

kẻ hành khuất, ng lang thang

78
New cards

vandal

kẻ phá hoại có chủ đích

79
New cards

vegetarian

ng ăn chay

80
New cards

veteran

cựu chiến binh

81
New cards

volunteer

ng tình nguyện

82
New cards

ward

ng đc bảo trợ

83
New cards

yuppie

ng trẻ tuổi có tham vọng