1/82
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accomplice
kẻ đồng lõa, tòng phạm
agent
người đại diện, đại lý
altruist
ng giàu lòng vị tha
amateur
người chơi nghiệp dư
ambidexter
ng thuận cả hai tay
ancestor
tổ tiên
antiquary
nhà sưu tầm đồ cổ
aristocrat
nhà quý tộc
arsonist
kẻ gây hỏa hoạn
artist
nghệ sĩ
artiste
nghệ sĩ chuyên nghiệp
assassin
kẻ ám sát, kẻ gi*t ng
autocrat
kẻ độc tài, ng chuyên quyền
bachelor
ng đàn ông độc thân
barbarian
ng hoang dã, man rợ
benefactor
ng hảo tâm
beneficiary
ng đc hưởng lợi
biblioklept
kẻ trộm sách
bibliophile
ng yêu thích và sưu tầm sách
cannibal
ng ăn th*t đồng loại
castaway
ng sống sót trong vụ đắm tàu
civilian
thường dân
compere
ng dẫn chương trình
connoisseur
ng sành về một thứ j đó
conqueror
ng chinh phục
contemporary
ng đương thời
culprit
thủ phạm, kẻ phạm tội
cynic
ng hay hoài nghi
despot
kẻ quân phiệt
eavesdropper
ng nghe trộm
egoist
ng ích kỉ
exile
ng bị đày
fanatic
ng cuồng tin
fugitive
kẻ chạy trốn luật pháp
hermit
nhà ẩn dật, ẩn sỹ
hypocrite
ng đạo đức giả
immigrant
ng nhập cư
immortal
ng bất tử
layman
ng k có chuyên môn
linguist
nhà ngôn ngữ học
martyr
ng ch*t vì nghĩa
mastermind
kẻ chủ mưu
misogamist
ng ghét kết hôn
misogynist
ng đàn ông ghé đàn bà, phụ nữ
missionary
nhà truyền giáo
moderator
ng trung gian
monogamist
ng chung thủy
monotheist
ng theo thuyết một thần
non-smoker
ng k hút thuốc
novice
ng học việc
opportunist
kẻ cơ hội
optimist
ng lạc quan
orphan
trẻ mồ côi
patriot
ng yêu nc, ái quốc
pessimist
ng bi quan
philanthropist
ng lm từ thiện
pilgrim
ng hành hương
pragmatist
ng thực dụng
predecessor
ng tiền nhiệm
progeny
hậu duệ
proxy
ng đc ủy nhiệm
radical
ng cấp tiến
recruit
tân binh, thành viên mới
refugee
ng tị nạn
sage
nhà hiền triệt, ng uyên bác
smoker
ng hút thuốc lá
somniloquist
ng nói mê khi ngủ
spinster
ng phụ nữ độc thân, bà cô
sponsor
ng bảo trợ
stowaway
ng tàu thủy, máy bay lậu vé
successor
ng kế nhiệm
sycophant
ng nịnh xót, xu nịnh
teetotaler
ng k uống rượu
traintor
kẻ phản bội
truant
học sinh hay trốn học
usher
ng đưa chỗ (trg rạp hát, trg nhà thờ, đám cưới)
vagrant
kẻ hành khuất, ng lang thang
vandal
kẻ phá hoại có chủ đích
vegetarian
ng ăn chay
veteran
cựu chiến binh
volunteer
ng tình nguyện
ward
ng đc bảo trợ
yuppie
ng trẻ tuổi có tham vọng