1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
geography
môn địa lý
get off
xuống xe, xuống tàu
get on
lên xe, lên tàu
glass
kính, thủy tinh
glove
găng tay
glue
keo
go out
đi chơi
gold
vàng, bằng vàng
golf
môn đánh gôn
group
nhóm
grow
phát triển, lớn lên
guess
dự đoán
half
một nửa
happen
xảy ra
hard
khó khăn / cứng
hate
ghét
hear
nghe
haevy
nặng
high
cao
hill
ngọn đồi
history
lịch sử
horrible
kinh khủng
hour
giờ đồng hồ
husband
người chồng
ice
đá
if
nếu
ill
bị bệnh
important
quan trọng
insect
côn trùng
interesting
thú vị
into
vào trong
jam
mứt
January
tháng 1
job
công việc
journalist
nhà báo
july
tháng 7
jue
tháng 6
just
vừa mới
key
chìa khóa
kind
tử tế
knife
con dao
language
ngôn ngữ
late
trễ
later
sau này
leave
bỏ đi
letter
bức thư, ký tự chữ cái
lie
nằm xuống
light
sáng đèn
little
nhỏ nhỏ
a little
một ít
look after
chăm sóc
look like
nhìn giống
lovely
dễ thương
low
thấp