1/21
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Possible (adj)
khả thi
Impossible (adj)
bất khả thi
Impossibility (n)
điều không thể
Possibility (n)
khả năng, triển vọng, tiềm năng
Psychology (n)
tâm lý học
Psychologist (n)
nhà tâm lý học
Psychological (adj)
thuộc tâm lý
Revolution (n)
cuộc cách mạng
Revolutionize (v)
cách mạng hóa
Revolutionary (adj)
thuộc cách mạng
Science (n)
khoa học
Scientist (n)
nhà khoa học
Scientific (adj)
có kỹ thuật
Scientifically (adv)
đòi hỏi kỹ thuật cao
Technology (n)
kỹ thuật (khoa học, ứng dụng,…)
Technician (n)
kỹ thuật viên
Technique (n)
kỹ thuật (để làm gì,…)
Technological (adj)
thuộc về công nghệ
Research (v)
nghiên cứu
Researcher (n)
nhà nghiên cứu
Wood (n)
gỗ
Wooden (adj)
làm bằng gỗ