1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
embark
bắt đầu
consult with sb
cố vấn ai đó
at regular intervals
theo định kì
settle = solve
giải quyết
eject = emit
toả ra, phụt ra
precisely
chính xác
evaluation
sự đánh giá, thẩm định, xem xét
financing
(N) tài chính, tài trợ
attendant
(n) người phục vụ
attendance
(n) người tham gia, sự tham gia
proposed
được đề xuất
rapid
nhanh chóng
conduct = implement
thực hiện
anticipated
được mong chờ
assumed
giả sử
estimated
ước tính
facitilate
tạo điều kiện
rigorous
nghiêm ngặt, kỹ lưỡng
neglected
lơ là, không làm 1 việc cần làm
dismissed
bác bỏ, cho nghỉ việc
permanent exhibits
triển lãm thường trực
equivalent
tương đương
pending
đang chờ xử lý
deliberately
có chủ ý
Alternatively
ngoài ra
Consequently
chỉ kết quả
pertain
liên quan đến
assign
giao việc
affiliates
chi nhánh
affiliation
mối liên kết
scarcely
vừa vặn
establish
thành lập
significantly
đáng kể
identically
giống hệt
seasonal basic
hoạt động theo mùa
prompt
nhanh chóng
primary
chủ yếu
tide
thuỷ triều
harbor
bến cảng
sealant = layer
lớp
diligently = hard-working
chăm chỉ
eventfully
cuối cùng thì
represent
đại diện
consent
sự đồng ý
tenants
người thuê nhà
allocate
phân bổ
economize
tiết kiệm
rationalize
hợp lý hoá
tuition-reimbursement
(n) hoàn học phí
milestone
cột mốc
tentative
chưa chắc chắn
negotiable
có thể thương lượng
perceptive
nhạy bén
distribution center
trung tâm phân phối
momentarily
trong chốc lát
imitate
noi gương, bắt chước, làm giả
elect
bầu cử, trúng tuyển
subtantial changes
những thay đổi lớn
companionable
dễ gần, thân thiện
eligibly
đủ tư cách, đủ điều kiện
commence = embark
bắt đầu
idenfinite
không xác định
obedient
tuân thủ
impartial
khách quan/ không thiên vị
a baverage manufacturer
nhà sản xuất đồ uống
flourish (v)
phát triển mạnh
procedures
quy trình
dimensions
kích thước
penalties
hình phạt
implement
triển khai
exhibition
triển lãm
registration
đăng ký
detection
phát hiện
insurance
bảo hiểm
cover (v)
chi trả hết, trọn gói
exceptional
ngoại lệ, xuất sắc
hospitable
hiếu khách
roughly
xấp xỉ
elaborately
công phu
elaborate
diễn giải
determine
xác định
prolong
kéo dài
accurate
chính xác
coverage (n)
sự đưa tin
capable
có khả năng