1/107
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a blue-collar worker
/ə ˈbluː ˈkɒlə ˈwɜːkər/Người làm việc chân tay
a white-collar worker
/ə ˈwaɪt ˈkɒlə ˈwɜːkər/ Nhân viên văn phòng
Application
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ Đơn xin việc
Benefits
/ˈben.ɪ.fɪts/ Phúc lợi
Bonus
/ˈboʊ.nəs/ Tiền thưởng
Break
/breɪk/ Giờ nghỉ
Career
/kəˈrɪr/ Sự nghiệp
Career counseling
/kəˈrɪr ˈkaʊn.səl.ɪŋ/ Tư vấn nghề nghiệp
Co-working space
/ˌkoʊˈwɜːrk.ɪŋ speɪs/ Không gian làm việc chung
Colleague
/ˈkɑː.liːɡ/ Đồng nghiệp
Commute
/kəˈmjuːt/ Đi làm
Contract
/ˈkɑːn.trækt/ Hợp đồng
Cover letter
/ˈkʌvər ˈlɛtər/ Thư xin việc
Cubicle
/ˈkjuː.bɪ.kəl/ Văn phòng riêng biệt
Cultural fit
/ˈkʌltʃərəl fɪt/ Phù hợp văn hóa
Curriculum vitae
(CV) /kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/ Sơ yếu lý lịch
Development
/dɪˈvɛl.əp.mənt/ Phát triển
Downsizing
/ˈdaʊn.saɪz.ɪŋ/ Thu nhỏ quy mô
Employee
/ɪmˈplɔɪ.iː/ Nhân viên
Employee assistance program
/ɪmˈplɔɪ.iː əˈsɪstəns ˈproʊ.ɡræm/ Chương trình hỗ trợ nhân viên
Employee benefits
/ɪmˈplɔɪ.iː ˈbɛn.ɪ.fɪts/ Phúc lợi cho nhân viên
Employee engagement
/ɪmˈplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ Sự tương tác của nhân viên
Employer
/ɪmˈplɔɪ.ər/ Nhà tuyển dụng
Employment
/ɪmˈplɔɪ.mənt/ Việc làm
Entrepreneur
/ˌɑːn.trə.prəˈnɜːr/ Doanh nhân
Equal pay
/ˈiːkwəl peɪ/ Lương bình đẳng
Evaluation
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ Đánh giá
Experience
/ɪkˈspɪr.i.əns/ Kinh nghiệm
Flexibility
/ˌflek.səˈbɪl.ə.t̬i/ Tính linh hoạt
Flextime
/ˈflɛks.taɪm/ Thời gian làm việc linh hoạt
Freelancer
/ˈfriː.lɑːn.sər/ Người làm nghề tự do
Full-time
/ˌfʊl ˈtaɪm/ Toàn thời gian
Gender equality
/ˈdʒɛndər ɪˈkwɑːl.ə.ti/ Bình đẳng giới tính
Glass ceiling
/ɡlæs ˈsiː.lɪŋ/ Rào cản thăng tiến
Grievance procedure
/ˈɡriːvəns prəˈsiː.dʒər/ Quy trình khiếu nại
Incentive
/ɪnˈsɛn.tɪv/ Động cơ
Industrial action
/ɪnˈdʌstriəl ˈækʃən/ Đình công
Interview
/ˈɪn.tə.vjuː/ Phỏng vấn
Job
/dʒɑːb/ Công việc
Job board
/dʒɑːb bɔːrd/ Bảng thông tin việc làm
Job description
/dʒɑːb dɪˈskrɪp.ʃən/ Mô tả công việc
Job enrichment
/dʒɑːb ɪnˈrɪtʃ.mənt/ Bổ sung công việc
Job market
/dʒɑːb ˈmɑːr.kɪt/ Thị trường việc làm
Job rotation
/dʒɑːb roʊˈteɪʃən/ Luân chuyển công việc
Job satisfaction
/dʒɑːb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ Sự hài lòng với công việc
Job search
/dʒɑːb sɜːrtʃ/ Tìm kiếm việc làm
Job security
/dʒɑːb sɪˈkjʊər.ə.t̬i/ An ninh công việc
Job sharing
/dʒɑːb ˈʃɛr.ɪŋ/ Chia sẻ công việc
Layoff
/ˈleɪ.ɔːf/ Sa thải
Lunch break
/lʌntʃ breɪk/ Giờ nghỉ trưa
Maternity/paternity leave
/məˈtɜːr.nə.t̬i/pəˈtern.ə.t̬i liːv/ Nghỉ thai sản/ nghỉ phép vợ sinh
Mentor
/ˈmɛn.tɔːr/ Người hướng dẫn
Networking
/ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/ Mạng lưới quan hệ
Non-disclosure agreement
/ˌnɒn-dɪsˈkləʊʒər əˈɡriː.mənt/ Hợp đồng không tiết lộ thông tin
Occupation
/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/ Nghề nghiệp
Occupational hazard
/ˌɑː.kjuˈpeɪ.ʃənəl ˈhæz.ərd/ Rủi ro nghề nghiệp
Office
/ˈɔː.fɪs/ Văn phòng
Outsourcing
/ˈaʊt.sɔːrs.ɪŋ/ Việc thuê ngoài
Overtime
/ˈoʊ.vər.taɪm/ Làm thêm giờ
Part-time
/ˌpɑːrt ˈtaɪm/ Bán thời gian
Payroll
/ˈpeɪroʊl/ Bảng lương
Pension
/ˈpɛn.ʃən/ Tiền lương hưu
Performance
/pərˈfɔːr.məns/ Hiệu suất
Performance appraisal
/pərˈfɔːrməns əˈpreɪ.zəl/ Đánh giá hiệu suất làm việc
Performance management
/pərˈfɔːrməns ˈmænɪdʒ.mənt/ Quản lý hiệu suất làm việc
Permanent
/ˈpɜːr.mə.nənt/ Vĩnh viễn
Profession
/prəˈfeʃ.ən/ Chức nghiệp
Professional growth
/prəˈfɛʃənl ɡroʊθ/ Phát triển chuyên môn
Promotion
/prəˈmoʊ.ʃən/ Thăng tiến
Qualifications
/ˌkwɑː.lə.fɪˈkeɪ.ʃənz/ Trình độ
Raise
/reɪz/ Tăng lương
Recruitment
/rɪˈkruːt.mənt/ Tuyển dụng
Redundancy
/rɪˈdʌn.dən.si/ Thừa nhân lực
Remote team
/rɪˈmoʊt tim/ Nhóm làm việc từ xa
Remote work
/rɪˈmoʊt wɜːrk/ Làm việc từ xa
Resignation
/ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/ Sự từ chức
Resume
/rɪˈzuːm/ Sơ yếu lý lịch
Retirement plan
/rɪˈtaɪər.mənt plæn/ Kế hoạch nghỉ hưu
Salary
/ˈsæl.ər.i/ Lương
Self-employed
/ˌself.ɪmˈplɔɪd/ Tự làm chủ
Severance package
/ˈsɛvərəns ˈpækɪdʒ/ Gói hỗ trợ khi chấm dứt hợp đồng
Shift work
/ʃɪft wɜːrk/ Làm việc theo ca
Sick leave
/sɪk liːv/ Nghỉ ốm
Skills
/skɪlz/ Kỹ năng
Staffing
/ˈstæfɪŋ/ Quản lý nhân sự
Succession planning
/səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/ Kế hoạch thành công
Talent acquisition
/ˈtælənt ˌæk.wɪˈzɪʃən/ Tuyển dụng nhân tài
Teamwork
/ˈtiːm.wɜːrk/ Làm việc nhóm
Telecommuting
/ˈtɛlɪkjuːˌmjuːtɪŋ/ Làm việc từ xa
Temporary
/ˈtem.pər.er.i/ Tạm thời
Time clock
/taɪm klɑːk/ Máy chấm công
Training
/ˈtreɪ.nɪŋ/ Đào tạo
Unemployment
/ˌʌnɪmˈplɔɪ.mənt/ Thất nghiệp
Union
/ˈjuːnjən/ Công đoàn
Wage
/weɪdʒ/ Tiền công
Work environment
/wɜːrk ɪnˈvaɪər.ən.mənt/ Môi trường làm việc
Work permit
/wɜːrk ˈpɜːrmɪt/ Giấy phép làm việc
Work-life balance
/work-laɪf ˈbæl.əns/ Cân bằng công việc và cuộc sống
Work-life boundaries
/wɜːrk-laɪf ˈbaʊn.dər.i/ Giới hạn giữa công việc và cuộc sống
Work-life integration
/wɜːrk-laɪf ɪntɪˈɡreɪʃən/ Hòa nhập công việc và cuộc sống