1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ecosystem (n)
hệ sinh thái
nature (n)
thiên nhiên
land (n)
đất
soil (n)
đất trồng
forest (n)
rừng
tree (n)
cây
plant (n)
thực vật
animal (n)
động vật
biodiversity (n)
đa dạng sinh học
climate (n)
khí hậu
climate change (n)
biến đổi khí hậu
global warming (n)
nóng lên toàn cầu
temperature (n)
nhiệt độ
energy (n)
năng lượng
renewable energy (n)
năng lượng tái tạo
solar energy (n)
năng lượng mặt trời
wind energy (n)
năng lượng gió
electricity (n)
điện
power (n)
năng lượng
pollution (n)
ô nhiễm
air pollution (n)
ô nhiễm không khí
water pollution (n)
ô nhiễm nước
waste (n)
rác thải
garbage (n)
rác
plastic (n)
nhựa
recycling (n)
tái chế
recycle (v)
tái chế
reuse (v)
tái sử dụng
reduce (v)
giảm
carbon (n)
carbon
carbon footprint (n)
lượng khí thải carbon
gas (n)
khí
emission (n)
khí thải
carbon emission (n)
khí thải carbon
fuel (n)
nhiên liệu
oil (n)
dầu
coal (n)
than
save energy (v)
tiết kiệm năng lượng
use (v)
sử dụng
waste (v)
lãng phí
protect (v)
bảo vệ
save (v)
bảo vệ
damage (v)
làm hỏng
destroy (v)
phá hủy
clean (v/adj)
làm sạch / sạch
dirty (adj)
bẩn
green (adj)
xanh
eco-friendly (adj)
thân thiện môi trường
sustainable (adj)
bền vững
sustainability (n)
tính bền vững
sustainable development (n)
phát triển bền vững
problem (n)
vấn đề
solution (n)
giải pháp
change (v/n)
thay đổi
improve (v)
cải thiện
increase (v)
tăng
decrease (v)
giảm
control (v)
kiểm soát
limit (v)
hạn chế
reduce waste (v)
giảm rác
plant trees (v)
trồng cây
cut down trees (v)
chặt cây
deforestation (n)
phá rừng
protect animals (v)
bảo vệ động vật
endangered (adj)
có nguy cơ tuyệt chủng
extinct (adj)
tuyệt chủng
danger (n)
nguy hiểm
flood (n)
lũ lụt
drought (n)
hạn hán
storm (n)
bão
heat (n)
nhiệt
hot (adj)
nóng
cold (adj)
lạnh
warm (adj)
ấm
cool (adj)
mát
city (n)
thành phố
countryside (n)
nông thôn
factory (n)
nhà máy
car (n)
xe hơi
traffic (n)
giao thông
smoke (n)
khói
harmful (adj)
có hại
safe (adj)
an toàn
important (adj)
quan trọng
serious (adj)
nghiêm trọng
simple (adj)
đơn giản
easy (adj)
dễ
difficult (adj)
khó
people (n)
con người
human (n/adj)
con người
action (n)
hành động
responsibility (n)
trách nhiệm