Vocab 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocab 1

Last updated 3:07 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Elegant

thanh lịch, sang trọng, tao nhã

2
New cards

Flexible

linh hoạt, linh động, mềm dẻo

3
New cards

shortage

thiếu

4
New cards

shortages

thiếu hụt

5
New cards

labor

nhân lực , nhân viên, công nhân

6
New cards

population aging

già hóa dân số

7
New cards

Dodge

né tránh

8
New cards

frustrated

bực bội

9
New cards

concentrate

tập trung

10
New cards

concussion

chấn động não

11
New cards

fetch

tìm và mang về, đón ai đó

12
New cards

haste

vội vàng

13
New cards

nonchalant

bình thản, thờ ơ, lãnh đạm hoặc thản nhiên

14
New cards

occupation

nghề nghiệp

15
New cards

germs

vi trùng

16
New cards

recreation

hoạt động giải trí

17
New cards

assignment

phân công

18
New cards

accuracy

sự chính xác

19
New cards

transmission

sự truyền, sự phát, sự chuyển giao

20
New cards

distribution

phân bổ, phân phối

21
New cards

somersault

nhào lộn

22
New cards

flaw

lỗi, khiếm khuyết

23
New cards

fawless

hoàn hảo

24
New cards

disturb

quấy rầy

25
New cards

Delusion

Hoang tưởng / ảo tưởng

26
New cards

Faint

ngất xỉu

27
New cards

pass out

ngất xỉu

28
New cards

flush

đỏ mặt / bừng sáng / xả nước / phun ra

29
New cards

tender

mềm

30
New cards

ceiling

trần nhà

31
New cards

liquor

rượu

32
New cards

despair

nỗi tuyệt vọng, cảm giác mất hy vọng.

33
New cards

constantly

một cách liên tục, không ngừng.

34
New cards

forth

về phía trước, ra ngoài; tiến về phía trước.

35
New cards

Expose

tiết lộ, bày tỏ; đưa ra ánh sáng / Phơi ra / Phơi bày

36
New cards

mansion

nhà lớn, biệt thự sang trọng, thường có nhiều phòng.

37
New cards

tense

căng thẳng

38
New cards

custom

thói quen, phong tục, hoặc cách thức mà một cá nhân hoặc cộng đồng thực hiện.

39
New cards

arrange

sắp xếp, tổ chức một cách có trật tự.

40
New cards

evasion

tránh né hoặc lẩn tránh một tình huống hoặc trách nhiệm.