university sport

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

45 Terms

1
New cards

adore (v)

yêu mến, mê mẫn, tôn thờ

2
New cards

adoration (n)

sự yêu mến, sự sùng bái

3
New cards

adorable (a)

đáng yêu, dễ thương

4
New cards

adoringly (adv)

một cách yêu mến, trìu mến

5
New cards

adorer (n)

người hâm mộ, yêu mến

6
New cards

hub (n)

trung tâm, trục kết nối, đầu mối

7
New cards

hub-like (a)

có tính chất trung tâm

8
New cards

splash (v) / (n)

bắn nước, bắn tung tóe / tiếng tõm, vệt nước, sự gây chú ý

9
New cards

splashy (a)

sặc sỡ, phô trương, gây chú ý

10
New cards

make a splash

tạo nên một tiếng vang, gây ấn tượng

11
New cards

glide (v) / (n)

trượt, lướt đi nhẹ nhàng / chuyển động lướt, sự lướt đi

12
New cards

glider (n)

tàu lượn

13
New cards

glidingly (adv)

một cách lướt đi, êm ái

14
New cards

stroke (n) / (v)

cơn đột quỵ, cú đánh, sải tay, nét bút, nét vẽ / vuốt ve

15
New cards

right outside

ngay phía bên ngoài

16
New cards

right inside

ngay phía bên trong

17
New cards

right there

ngay tại đó

18
New cards

right now

ngay bây giờ

19
New cards

back and forth

đi tới đi lui, qua lại

20
New cards

court (n) / (v)

tòa án, sân thi đấu, cung điện, triều đình / lấy lòng, tán tỉnh

21
New cards

courteous (a)

lịch sự, nhã nhặn

22
New cards

roar (n)

tiếng gầm

23
New cards

crowd (n)

đám đông

24
New cards

the roar of the crowd

tiếng la hét của đám đông

25
New cards

squad (n)

đội ngũ, tiểu đội

26
New cards

squadron (n)

không quân

27
New cards

squadmate (n)

đồng đội

28
New cards

nearby (a) / (adv)

gần bên, ở gần / ở gần đây, không xa

29
New cards

spike (n) / (v)

đinh nhọn, gai, sự tăng vọt / tăng vọt, đóng đinh, đập bóng

30
New cards

spikes (n)

giày đinh

31
New cards

spiky (a)

có gai nhọn, dựng đứng (tóc)

32
New cards

cozy (a) / (n)

ấm cúng, thoải mái / vật bọc để giữ ấm

33
New cards

cozily (adv)

một cách ấm cúng, thư giãn

34
New cards

coziness (n)

sự ấm cúng, sự dễ chịu

35
New cards

spot (n) / (v)

địa điểm, vị trí, dấu đốm / phát hiện, nhận ra

36
New cards

spotted (a)

có đốm, có vết

37
New cards

spotless (a)

sạch bóng, không tì vết

38
New cards

thrill (n) / (v)

sự ly kỳ, hồi hộp, phấn khích / làm cho ai đó phấn khích

39
New cards

thrilling (a)

gây hồi hộp, đầy kịch tính

40
New cards

thrilled (a)

cảm thấy hạnh phúc, phấn khích

41
New cards

thriller (n)

phim, truyện giật gân, ly kì

42
New cards

athletic (a)

thuộc điền kinh, thể thao, khỏe mạnh

43
New cards

athlete (n)

vận động viên

44
New cards

athletics (n)

môn điền kinh

45
New cards

athletically (adv)

theo cách thể thao, một cách khỏe khoắn