1/46
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
agenda (n)
chương trình nghị sự
convention (n)
đại hội
summit (n)
hội nghị thượng đỉnh
symposium (n)
hội thảo
seminar (n)
hội thảo chuyên đề
workshop (n)
buổi thực hành
briefing (n)
cuộc họp thông tin
debriefing (n)
cuộc họp tổng kết
brainstorm (v)
động não
mediation (n)
sự hòa giải
arbitration (n)
sự phân xử
consensus (n)
sự đồng ý, đồng thuận
unanimous (adj)
nhất trí
quorum (n)
số đại biểu tối thiểu
attendee (n)
người tham dự
moderator (n)
người điều hành
facilitator (n)
người hỗ trợ thảo luận
chairperson (n)
chủ tọa
guest speaker (n)
diễn giả khách mời
keynote (n)
bài phát biểu chính
breakout session (n)
phiên thảo luận nhóm nhỏ
panel discussion (n)
tọa đàm
round table (n)
hội nghị bàn tròn
town hall (n)
họp toàn thể
video conference (n)
họp trực tuyến
webinar (n)
hội thảo trực tuyến
conference call (n)
cuộc gọi hội nghị
dial-in (n/v)
gọi vào cuộc họp
transcript (n)
bản ghi
action item (n)
hạng mục hành động
follow-up (n/v)
theo dõi
reschedule (v)
đổi lịch
adjourn (v)
hoãn lại, ngừng (buổi họp…)
convene (v)
triệu tập
recess (n)
nghỉ giữa giờ
opening remarks (n)
lời mở đầu
closing remarks (n)
lời kết
motion (n)
sự đề nghị
ballot (n)
phiếu bầu
proxy (n)
sự ủy quyền
agenda item (n)
mục nghị sự
time slot (n)
khung giờ
overrun (v)
vượt quá
tardy (adj)
trễ, muộn
excuse (n)
lý do, cớ
roll call (n)
điểm danh
attendance sheet (n)
bảng điểm danh