Eng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/423

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 PM on 4/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

424 Terms

1
New cards

switch

n. công tắc

2
New cards

speak on

v. phát biểu

3
New cards

absence

n. sự vắng mặt, sự thiếu

4
New cards

expansion


n. sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng

(kỹ thuật) sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở

(toán học) sự khai triển

5
New cards

invasion

n. sự xâm phạm

6
New cards

proliferate

v. sản sinh, tăng nhanh

7
New cards

prosper

v. thinh vượng, phồn vinh, thành công phát đạt

8
New cards

access to V

v. đăng nhập vào

9
New cards

burst out crying

v. bật khóc

10
New cards

label

n. nhãn hiệu

11
New cards

accuse of Ving/ N

v. cáo buộc, buôc tội gì

12
New cards

rewarding friendship

n. một tình bạn đáng giá, mang lại niềm vui, giúp mình phát triển.

13
New cards

accommodating

adj. dễ tính, biết nghĩ cho người khác, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

14
New cards

sibling

n. anh chị em ruột ( ko phân biệt giới tính )

15
New cards

evalasting

adj. mãi mãi, ko bao giờ hết thúc = unfailing

16
New cards

preschooler

n. trẻ ở trg mẫu giáo

17
New cards

coordinate

v. điều phối

18
New cards

conflict

n. sự xung đột

19
New cards

nurture

v. nuôi nấng, nuôi dưỡng

20
New cards

competency

n. năng lực, khả năng

21
New cards

bond

n. mối quan hệ

22
New cards

release

v. phát hành

23
New cards

have sth in common

v. có điểm gì chung

24
New cards

exacerbate /ɪɡˈzæsərbeɪt = acerbate

v. làm tăng làm trầm trọng ( sự đau đớn, bệnh, tức giận ); làm tức giận

25
New cards

a’lleviate

v. làm dịu, làm giảm ( sự đau khổ, nỗi phiền muộn )

26
New cards

publicize

v. công bố,, quảng bá

27
New cards

explosion

n. vụ nổ, tiếng nổ

28
New cards

fragile

adj. mỏng manh, dễ vỡ, yếu ớt

29
New cards

document

v. ghi chép

30
New cards

‘welfare

n. phúc lợi

31
New cards

prioritize

v. ưu tiên

32
New cards

monitor

v. giám sát

33
New cards

track

theo dõi

34
New cards

motivational

adj. có tính động viên, khích lệ

35
New cards

motive

n. động cơ, lí do

36
New cards

motiveless

adj. ko có động cơ

37
New cards

motivate

v. thúc đẩy, khích lệ

38
New cards

uplift

v. nâng cao

39
New cards

employment

v. việc làm, sự tuyển dungh

40
New cards

operator

n, người điều hành, người điều khiển, người trực tổng đại điện thoại

41
New cards

express

v. biểu lộ, bày tỏ

adj. nhanh, hỏa tốc, nhằm mục đích đặt biệt, hệt như, y như

42
New cards

not frequent

= infrequent

43
New cards

be scared of

= be affraid of = has a fear of

44
New cards

harbour

n. bến cảng

45
New cards

reserve

= book v. đặt trước

46
New cards

fall out with

v. cãi nhau với ai

47
New cards

on the outskirts of (adv)

= suburb

48
New cards

strict

(adj). nghiêm khắc, khó tính

49
New cards

soldier

n. người lính

50
New cards

urban sprawl

n. đô thị hóa nhưng kh có kế hoạch

51
New cards

revenue

n. doanh thu

52
New cards

assistance

n. sự trợ giúp

53
New cards

cure

v. chữa bệnh

54
New cards

pioneering

adj. tiên phong

55
New cards

transform

v. biến đổi, chuyển đổi

56
New cards

efficiency

n. sự hiệu quả

57
New cards

satellite

n. vệ tinh, người hầu, tay sai

58
New cards

artificial

adj. nhân tạo

59
New cards

assistant

n. trợ lí

60
New cards

router

n. thiết bị phát sóng

61
New cards

high-flyer

n. người có tham vọng lớn

62
New cards

postivity

n. sư tích cực

63
New cards

diligently

adv. một cách chăm chỉ

64
New cards

adversity

n. nghich cảnh

65
New cards

groundbreaking

adj. đột phá

66
New cards

intern

n. thực tập sinh

67
New cards

sheer

adj. tuyệt đối

68
New cards

dependable

adj. đáng tin cậy

69
New cards

freebie

n. đồ miễn phí

70
New cards

cyclic

adj. theo chu kì, tuần hoàn

71
New cards

childish

adj. như trẻ con

72
New cards

exhaustive

adj. toàn diện

73
New cards
74
New cards

Irritate

v. làm khó chịu, gây kích ứng, khiến ai đó giận dữ

75
New cards

irrtation

n. sự khó chịu, sự bực tức, sự gây kích ứng, sự làm tổn thương ( bộ phận cơ thể )

76
New cards

distort

v. vặn vẹo, bóp méo; xuyên tạc ( sự thật )

77
New cards

raise doubt

v. làm dấy lên nghi ngờ

78
New cards

stuffed

adj. nhồi đầy( thức ăn), quá no

79
New cards

patently

adj. rõ ràng

80
New cards

focal

adj. mục tiêu, trọng tâm

81
New cards

optimism

n. sự lạc quan, tính lạc quan

82
New cards

phenomenon

n. hiện tượng, sự việc phi thường; người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ; vật kỳ lạ; sự việc kỳ lạ

83
New cards

comprehend

v. lĩnh hội, hiểu, nhận thức thấu đáo; bao gồm

84
New cards

contemporary

adj. (contemporary with somebody / something) đương thời

85
New cards

earnest

adj. nghiêm chỉnh, nghiêm túc

86
New cards

be dedicated to

v. dành để phục vụ, thực hiện cho một mục đích cụ thể

87
New cards

abound

v. (+ in, with) có rất nhiều, có thừa, đầy dẫy

88
New cards

branch

n. nhánh ( cây, sông, đường )

chi ( dòng họ )

89
New cards

like-minded

adj. có cùng quan điểm

90
New cards

relevant to

adj. thích đáng, có liên quan

91
New cards

sprung

adj. có lắp lò xo

92
New cards

spring from

v. bắt nguồn từ, xuất phát từ

93
New cards

commodity

n. mặt hàng, hàng hóa

94
New cards

giftedness

n. năng khiếu

95
New cards

look up to

v. ngưỡng mộ, kính trọng

96
New cards

obsolete

adj. Quá cũ, không còn được dùng nữa (máy móc, công nghệ, từ ngữ…)

97
New cards

annually

yearly

98
New cards

adequate

adj. đầy đủ, đủ tốt, đáp ứng được yêu cầu (số lượng đủ cho mục đích cụ thể), Đạt yêu cầu (chất lượng tốt đủ để đáp ứng nhu cầu).

99
New cards

for instance

for example

100
New cards

enforce

v. thi hành

Explore top flashcards

flashcards
Stimmt 3 Vokabelliste 14
25
Updated 1178d ago
0.0(0)
flashcards
apush unit 2 terms !!!!!!!
30
Updated 929d ago
0.0(0)
flashcards
family law
93
Updated 1078d ago
0.0(0)
flashcards
UNIT 3: Periodicity
35
Updated 782d ago
0.0(0)
flashcards
chemistry 1
36
Updated 1120d ago
0.0(0)
flashcards
Moeilijke woorden opdracht 6
41
Updated 1151d ago
0.0(0)
flashcards
Ch. 7 Quiz
30
Updated 548d ago
0.0(0)
flashcards
Stimmt 3 Vokabelliste 14
25
Updated 1178d ago
0.0(0)
flashcards
apush unit 2 terms !!!!!!!
30
Updated 929d ago
0.0(0)
flashcards
family law
93
Updated 1078d ago
0.0(0)
flashcards
UNIT 3: Periodicity
35
Updated 782d ago
0.0(0)
flashcards
chemistry 1
36
Updated 1120d ago
0.0(0)
flashcards
Moeilijke woorden opdracht 6
41
Updated 1151d ago
0.0(0)
flashcards
Ch. 7 Quiz
30
Updated 548d ago
0.0(0)