1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
eclectic
(adj) chiết trung, pha trộn nhiều nguồn
ornate
(adj) trang trí công phu, hoa mỹ
genre
(n) thể loại, loại
metaphoric
(adj) ẩn dụ, có tính chất tượng trưng
anthology
(n) tuyển tập (văn, thơ)
artistic
(adj) thuộc về nghệ thuật, khéo léo
artistry
(n) tài năng nghệ thuật, tính chất nghệ thuật
chronicle
(n) biên niên sử, (v) ghi chép lại
connoisseur
(n) người sành sỏi, người am hiểu
distinguised
(adj) lỗi lạc, xuất sắc (đúng chính tả là distinguished)
eulogy
(n) điếu văn, bài ca tụng
fictional
(adj) hư cấu, tưởng tượng
funerary
(adj) thuộc về tang lễ
gaudy
(adj) lòe loẹt, phô trương, chói mắt
icon
(n) biểu tượng, thần tượng, hình tượng
illustration
(n) sự minh họa, hình minh họa
legendary
(adj) thuộc về huyền thoại, truyền thuyết
mellifluous
(adj) ngọt ngào, êm tai (giọng nói/âm nhạc)
raiment
(n) quần áo, y phục (từ cổ)
regal
(adj) thuộc về vua chúa, sang trọng
satirize
(v) châm biếm, chế nhạo
stylistic
(adj) thuộc văn phong, phong cách
syncopated
(adj) (nhạc) đảo phách, nhấn lệch
theatricality
(n) tính kịch, sự màu mè
cartoonists
(n) họa sĩ vẽ tranh biếm họa/hoạt hình