1/1999
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cable car
n cáp treo
homestay
n ở nhà dân, nhà trọ
college
n trường cao đẳng hoặc đại học
professional
adj/n chuyên nghiệp (adj), Chuyên gia (n)
credit card
n thẻ tín dụng
dry cleaning
n dịch vụ giặt khô
room service
n dịch vụ phòng
field
n lĩnh vực, cánh đồng
network
v tạo mối quan hệ, kết nối
maintain
v duy trì
handle
v xử lý
narrow
v thu hẹp
deeply
adv sâu, một cách sâu sắc
relieved
adj nhẹ nhõm
depressed
adj chán nản, suy sụp
inspiring
adj truyền cảm hứng
struggle
v đấu tranh
motivation
n động lực, sự thúc đẩy
review
v xem xét lại, đánh giá, phê bình
regularly
adv thường xuyên, đều đặn
efficiently
adv một cách hiệu quả
retain
v giữ được, nhớ được
pursue
v theo đuổi
offer
v/ n đề nghị, cung cấp (v); lời đề nghị (n)
adaptable
adj có thể thích nghi, linh hoạt
position
n/ v vị trí (n; đặt vào vị trí (v)
temporary
adj tạm thời
season
n/ v mùa (n); nêm gia vị (v)
pace
n/ v nhịp độ, tốc độ (n); bước đi, đi tới đi lui
demand
n nhu cầu, sự đòi hỏi (n);
yêu cầu, đòi hỏi (v)
passion
n đam mê
aid
n/ v sự trợ giúp (n);
giúp đỡ, hỗ trợ (v)
figure out
pv tìm ra
carry out
pv thực hiện, tiến hành
deal with
pv giải quyết, xử lý, đối phó với
fill out
pv điền vào (biểu mẫu)
exchange
v trao đổi; sự trao đổi
belongings
n đồ dùng cá nhân
insurance
n bảo hiểm
currency
n tiền tệ
jellyfish
n con sứa
tutorial
n phần hướng dẫn
satisfaction
n sự hài lòng
promotion
n sự thăng tiến; khuyến mãi
progress
n tiến độ, sự tiến triển
step-by-step
phrase từng bước một, tuần tự
instruction
n sự hướng dẫn, chỉ dẫn
complex
adj
n
phức tạp
khu phức hợp
software
n phần mềm
preferable
adj đáng thích hơn, thích hợp hơn
demanding
adj đòi hỏi cao, khắt khe
reliable
adj đáng tin cậy
ability
n khả năng
quickly
adv nhanh chóng
inspire
v truyền cảm hứng
react
v phản ứng
impress
v gây ấn tượng
train
v
n
đào tạo, huấn luyện
tàu hỏa
situation
n tình huống, tình hình
professionalism
n sự chuyên nghiệp
demeanour
n thái độ, phong thái
socialise
v giao tiếp xã hội
motivate
v động viên
investigative
adj có tính điều tra
amazed
adj kinh ngạc
complimentary
adj miễn phí, tặng kèm
discreet
adj kín đáo, thận trọng
overjoyed
adj cực kỳ vui mừng
unpaid
adj không trả lương
patient
adj kiên nhẫn
confident
adj tự tin
casual
adj thời vụ, không thường xuyên
documentary
n/ adj phim tài liệu (n), thuộc về tài liệu
(tính từ)
aim
v/ n nhắm đến (v), mục tiêu (danh tiêu)
harsh
adj khắc nghiệt, gay gắt
reality
n thực tế
remote
adj xa xôi, hẻo lánh
village
n làng
reject
v/ n từ chối, bác bỏ (v)
đồ bị loại, người bị loại (n)
expose
v phơi bày, tiết lộ
mentality
n tâm lý, tư duy
network
n mạng lưới
résumé
n sơ yếu lý lịch, CV
editor
n biên tập viên
manuscript
n bản thảo
ensure
v đảm bảo
error
n lỗi, sai sót
publication
n sự xuất bản, ấn phẩm
crucial
adj quan trọng
rapidly
adv nhanh chóng
environment
n môi trường
technology
n công nghệ