1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
endure (v)
chịu đựng điều gì khó khăn trong thời gian dài
fuel (v)
thúc đẩy, gia tăng
demonstration (n)
cuộc biểu tình, tuần hành
identity (n)
bản sắc, danh tính
broad-minded (adj)
cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến khác
movement (n)
phong trào (vì mục tiêu xã hội, chính trị,…)
tolerant (adj)
khoan dung, chấp nhận sự khác biệt
distinct (adj)
khác biệt rõ ràng, dễ nhận biết
predecessor (n)
người hoặc vật tiền nhiệm, đi trước
rebel (v)
nổi loạn, phản kháng