1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apply for
nộp đơn xin (việc, học bổng)
back up
hỗ trợ, sao lưu dữ liệu
brush up on
ôn lại, cải thiện kiến thức
burn out
kiệt sức vì làm việc quá nhiều
catch up on
hoàn thành công việc bị lỡ
drop out
bỏ học giữa chừng
fill in
điền vào biểu mẫu
focus on
tập trung vào việc gì
get ahead
tiến bộ, vượt lên trong sự nghiệp
go over
xem xét, kiểm tra lại bài vở hoặc tài liệu
hand in
nộp bài, giao nộp tài liệu
look into
điều tra, xem xét kỹ càng
look up
tra cứu thông tin (từ điển, internet)
make up for
bù đắp cho thời gian hoặc công việc bị mất
note down
ghi chép lại thông tin
opt for
chọn lựa (giữa các lựa chọn)
point out
chỉ ra, làm rõ vấn đề
pull together
hợp tác, làm việc nhóm hiệu quả
put up with
chịu đựng (khó khăn, áp lực trong công việc)
set up
thiết lập hệ thống hoặc quy trình làm việc
show up
xuất hiện tại nơi làm việc/học tập
sort out
giải quyết vấn đề
stay up
thức khuya để học hoặc làm việc
take in
tiếp thu kiến thức hoặc thông tin mới
take on
nhận trách nhiệm hoặc công việc mới
take up
bắt đầu học một kỹ năng hoặc tham gia một khóa học
work out
tìm ra giải pháp hoặc cách giải quyết