1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
shade
/ʃeɪd/ che bóng, làm râm

bin
/bɪn/ thùng, thùng rác

frame
/freɪm/ khung, khung ảnh

dentist
/ˈden.tɪst/ nha sĩ

groceries
/ˈɡroʊ.sɚ.iz/ hàng tạp hóa

select
/sɪˈlekt/ chọn, tuyển chọn

payroll
/ˈpeɪ.roʊl/ bảng lương

damaged
/ˈdæm.ɪdʒd/ bị hư hại

purchase
/ˈpɝː.tʃəs/ mua

pass
/pæs/ thẻ ra vào, vé

athletic
/æθˈlet.ɪk/ thuộc thể thao

question
/ˈkwes.tʃən/ chất vấn
treatment
/ˈtriːt.mənt/ điều trị

personalized
/ˈpɝː.sən.ə.laɪzd/ cá nhân hóa

nutrition
/nuːˈtrɪʃ.ən/ dinh dưỡng
previously
/ˈpriː.vi.əs.li/ trước đây
sanitize
/ˈsæn.ə.taɪz/ khử trùng

sourcing
/ˈsɔːr.sɪŋ/ thu mua, cung ứng
consideration
/kənˌsɪd.əˈreɪ.ʃən/ sự cân nhắc

cleanliness
/ˈklen.li.nəs/ sự sạch sẽ
attendance
/əˈten.dəns/ sự có mặt

attractive
/əˈtræk.tɪv/ hấp dẫn
inadequate
/ɪnˈæd.ɪ.kwət/ không đầy đủ

reassign
/ˌriː.əˈsaɪn/ phân công lại

publish
/ˈpʌb.lɪʃ/ xuất bản
retire
/rɪˈtaɪr/ nghỉ hưu

opening
/ˈoʊ.pə.nɪŋ/ vị trí trống
intensive
/ɪnˈten.sɪv/ chuyên sâu
encouragement
/ɪnˈkɝː.ɪdʒ.mənt/ sự khích lệ

praise
/preɪz/ khen ngợi
decision
/dɪˈsɪʒ.ən/ quyết định

intrigued
/ɪnˈtriːɡd/ rất tò mò

shred
/ʃred/ xé nhỏ

discarded
/dɪˈskɑːr.dɪd/ bị vứt bỏ

watery
/ˈwɑː.t̬ɚ.i/ loãng

mixture
/ˈmɪks.tʃɚ/ hỗn hợp

unnecessary
/ʌnˈnes.ə.ser.i/ không cần thiết

leftover
/ˈlef.toʊ.vɚ/ phần còn lại

eventually
/ɪˈven.tʃu.ə.li/ cuối cùng

decrease
/dɪˈkriːs/ giảm

morale
/məˈræl/ tinh thần, sĩ khí

acquire
/əˈkwaɪr/ thu được

adopt
/əˈdɑːpt/ áp dụng
confident
/ˈkɑːn.fɪ.dənt/ tự tin

presence
/ˈprez.əns/ sự hiện diện

spokesperson
/ˈspoʊksˌpɝː.sən/ người phát ngôn

limited
/ˈlɪm.ɪ.t̬ɪd/ hạn chế

availability
/əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/ tính sẵn có

relevant
/ˈrel.ə.vənt/ liên quan

retrieve
/rɪˈtriːv/ lấy lại

traditional
/trəˈdɪʃ.ə.nəl/ truyền thống

unusual
/ʌnˈjuː.ʒu.əl/ bất thường

contemporary
/kənˈtem.pə.rer.i/ đương đại
inspiration
/ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən/ nguồn cảm hứng

combine
/kəmˈbaɪn/ kết hợp

recipe
/ˈres.ə.pi/ công thức

intend
/ɪnˈtend/ có ý định

measure
/ˈmeʒ.ɚ/ đo lường

method
/ˈmeθ.əd/ phương pháp

sustainable
/səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững

ongoing
/ˈɑːnˌɡoʊ.ɪŋ/ đang diễn ra
admission
/ədˈmɪʃ.ən/ vé vào cửa

sturdy
/ˈstɝː.di/ chắc chắn

promotion
/prəˈmoʊ.ʃən/ khuyến mãi
refer
/rɪˈfɝː/ giới thiệu

obtain
/əbˈteɪn/ đạt được

belongings
/bɪˈlɔːŋ.ɪŋz/ đồ đạc cá nhân

exclusive
/ɪkˈskluː.sɪv/ độc quyền
register
/ˈredʒ.ɪ.stɚ/ quầy thu ngân

enrollment
/ɪnˈroʊl.mənt/ sự ghi danh
form
/fɔːrm/ mẫu đơn

exercise
/ˈek.sɚ.saɪz/ bài tập
installation
/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ lắp đặt
lane
/leɪn/ làn đường

publication
/ˌpʌb.lɪˈkeɪ.ʃən/ ấn phẩm
immediate
/ɪˈmiː.di.ət/ ngay lập tức

comprehensive
/ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv/ toàn diện

handbook
/ˈhænd.bʊk/ sổ tay

procedure
/prəˈsiː.dʒɚ/ quy trình
pursue
/pɚˈsuː/ theo đuổi
