1/19
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admire (v)
ngưỡng mộ
admiration (n)
sự ngưỡng mộ
admired (adj)
được ngưỡng mộ
achieve (v)
đạt được
achievement (n)
thành tựu
succeed (v)
thành công
success (n)
sự thành công
successful (adj)
thành công
impress (v)
gây ấn tượng
impressive (adj)
ấn tượng
account (n)
lời tường thuật
personal account (np)
lời kể cá nhân
childhood (n)
thời thơ ấu
marry (v)
kết hôn
married (adj)
đã kết hôn
marriage (n)
hôn nhân
diary (n)
nhật ký
devote (v)
cống hiến
devotion (n)
sự cống hiến
devoted (adj)
tận tụy