U4 : 쇼핑

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:38 AM on 5/13/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards
상의
Áo
2
New cards
하의
Quần
3
New cards
신사복
Âu phục nam
4
New cards
숙녀복
Trang phục nữ
5
New cards
아동복
Quần áo trẻ em
6
New cards
겉옷
Áo ngoài
7
New cards
속옷
Áo trong
8
New cards
정장
Đồ vest
9
New cards
캐주얼
Trang phục thường ngày
10
New cards
교복
Đồng phục học sinh
11
New cards
운동복
Trang phục thể thao
12
New cards
등산복
Trang phục leo núi
13
New cards
잘 맞다
Vừa vặn
14
New cards
헐렁하다
Rộng
15
New cards
끼다
Chật
16
New cards
치수
Số đo
17
New cards
허리
Vòng eo
18
New cards
소매
Ống tay
19
New cards
교환
Đổi lại (hàng)
20
New cards
환불
Trả hàng (lấy tiền)
21
New cards
상표
Nhãn hiệu sản phẩm
22
New cards
영수증
Hóa đơn
23
New cards
색상
Màu sắc
24
New cards
무난하다
Nhẹ nhàng thanh lịch
25
New cards
어울리다
Hợp, phù hợp
26
New cards
유행
Thịnh hành, mốt
27
New cards
할인
Giảm giá
28
New cards
홈쇼핑
Mua sắm tại nhà
29
New cards
배송료
Phí vận chuyển
30
New cards
배송
Vận chuyển (hàng hóa)
31
New cards
주문하다
Đặt hàng
32
New cards
반품하다
Trả lại hàng