Vocab Change unit 4 (C1,2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 5:28 PM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Adapt (v)

thích nghi

2
New cards

Adjust (v)

điều chỉnh (thay đổi nhỏ để chính xác, hiệu quả hơn)

3
New cards

Alternate (v,adj)

luân phiên, lần lượt/kế tiếp nhau, thay thế

4
New cards

Alternative (n,adj)

kế hoạch/vật dự phòng, vật thay thế, sự thay thế

5
New cards

Amend (v)

điều chỉnh (luật, hợp đồng, tài liệu,..) để cập nhật

6
New cards

Conservative (adj)

bảo thủ, thận trọng, dè dặt

7
New cards

Convert (v,n)

chuyển đổi, sự chuyển đổi, (thuyết phục) thay đổi niềm tin tôn giáo

8
New cards

Decay (v,n)

mục nát, thối rữa, suy tàn, sự mục nát, sự suy tàn

9
New cards

Deteriorate (v)

giảm giá trị, hư hỏng hơn, làm cho xấu hơn

10
New cards

Distort (v)

bóp méo/xuyên tạc/làm sai lệch thông tin

11
New cards

Dynamic (adj)

năng động, sôi nổi, không ngừng thay đổi

12
New cards

Endure (v)

chịu đựng, cam chịu, kéo dài (qua thời gian)

13
New cards

Evolve (v) into/from

tiến hóa, tiến triển, làm phát triển

14
New cards

Influence (v,n)

ảnh hưởng, sự ảnh hưởng

15
New cards

Innovation (n)

sự đổi mới, cách tân

16
New cards

Innovative (adj)

có tính đổi mới, sáng tạo, cách tân

17
New cards

Last (v) for

kéo dài (đến một thời điểm cụ thể)

18
New cards

Maintain (v)

duy trì

19
New cards

Mature (adj,v)

(trở nên) trưởng thành, chín chắn

20
New cards

Modify (v)

sửa đổi, điều chỉnh (làm nhẹ/dịu đi, làm tốt hơn)

21
New cards

Novel (adj)

mới lạ, lạ thường (a novel idea)

22
New cards

Persist (v) (in/with)

kiên trì, có quyết tâm cao

23
New cards

Potential (adj,n)

có tiềm năng

24
New cards

Progress (v,n)

tiến bộ, phát triển, sự tiến bộ, sự phát triển

25
New cards

Radical (adj)

thay đổi triệt để, cấp tiến, đổi mới

26
New cards

Refine (v)

làm cho tinh tế/tốt hơn

27
New cards

Reform (v,n)

cải cách, sự sửa đổi, sự cải cách

28
New cards

Remain (v)

giữ nguyên

29
New cards

Revise (v)

xét lại, duyệt lại, hồi phục

30
New cards

Revolution (n)

cuộc cách mạng

31
New cards

Shift (v,n)

sự thay đổi, thay đổi ý kiến, thái độ, kế hoạch

32
New cards

Spoil (v)

làm hư hại, làm hỏng

33
New cards

Status quo (n phr)

nguyên trạng, hiện trạng

34
New cards

Steady (v,adj)

giữ vững, vững vàng, kiên định

35
New cards

Substitue (v,n)

loại bỏ cái này bằng cái khác, sự thay thế

36
New cards

Sustain (v)

duy trì, chống đỡ, chịu đựng

37
New cards

Switch (v,n)

đánh tráo, sự thay đổi từ cái này sang cái khác, công tắc điện

38
New cards

Transform (v)

biến đổi

39
New cards

Trend (n)

khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng

40
New cards

Uniform (adj)

đồng đều, đồng nhất