1/39
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adapt (v)
thích nghi
Adjust (v)
điều chỉnh (thay đổi nhỏ để chính xác, hiệu quả hơn)
Alternate (v,adj)
luân phiên, lần lượt/kế tiếp nhau, thay thế
Alternative (n,adj)
kế hoạch/vật dự phòng, vật thay thế, sự thay thế
Amend (v)
điều chỉnh (luật, hợp đồng, tài liệu,..) để cập nhật
Conservative (adj)
bảo thủ, thận trọng, dè dặt
Convert (v,n)
chuyển đổi, sự chuyển đổi, (thuyết phục) thay đổi niềm tin tôn giáo
Decay (v,n)
mục nát, thối rữa, suy tàn, sự mục nát, sự suy tàn
Deteriorate (v)
giảm giá trị, hư hỏng hơn, làm cho xấu hơn
Distort (v)
bóp méo/xuyên tạc/làm sai lệch thông tin
Dynamic (adj)
năng động, sôi nổi, không ngừng thay đổi
Endure (v)
chịu đựng, cam chịu, kéo dài (qua thời gian)
Evolve (v) into/from
tiến hóa, tiến triển, làm phát triển
Influence (v,n)
ảnh hưởng, sự ảnh hưởng
Innovation (n)
sự đổi mới, cách tân
Innovative (adj)
có tính đổi mới, sáng tạo, cách tân
Last (v) for
kéo dài (đến một thời điểm cụ thể)
Maintain (v)
duy trì
Mature (adj,v)
(trở nên) trưởng thành, chín chắn
Modify (v)
sửa đổi, điều chỉnh (làm nhẹ/dịu đi, làm tốt hơn)
Novel (adj)
mới lạ, lạ thường (a novel idea)
Persist (v) (in/with)
kiên trì, có quyết tâm cao
Potential (adj,n)
có tiềm năng
Progress (v,n)
tiến bộ, phát triển, sự tiến bộ, sự phát triển
Radical (adj)
thay đổi triệt để, cấp tiến, đổi mới
Refine (v)
làm cho tinh tế/tốt hơn
Reform (v,n)
cải cách, sự sửa đổi, sự cải cách
Remain (v)
giữ nguyên
Revise (v)
xét lại, duyệt lại, hồi phục
Revolution (n)
cuộc cách mạng
Shift (v,n)
sự thay đổi, thay đổi ý kiến, thái độ, kế hoạch
Spoil (v)
làm hư hại, làm hỏng
Status quo (n phr)
nguyên trạng, hiện trạng
Steady (v,adj)
giữ vững, vững vàng, kiên định
Substitue (v,n)
loại bỏ cái này bằng cái khác, sự thay thế
Sustain (v)
duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Switch (v,n)
đánh tráo, sự thay đổi từ cái này sang cái khác, công tắc điện
Transform (v)
biến đổi
Trend (n)
khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
Uniform (adj)
đồng đều, đồng nhất