INVENTIONS AND TECHNOLOGY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/171

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 10:16 AM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

172 Terms

1
New cards

invent (v)

phát minh

2
New cards

experiment with (phr.v)

thử nghiệm với

3
New cards

programming (n)

việc lập trình; ngành lập trình

4
New cards

accurately (adv)

một cách chính xác

5
New cards

secure (adj)

an toàn; được bảo mật

6
New cards

laboratory (n)

phòng thí nghiệm

7
New cards

engineer (n)

kỹ sư

8
New cards

accuracy (n)

độ chính xác

9
New cards

gadget (n)

thiết bị nhỏ; hữu ích

10
New cards

monitor (v)

theo dõi; giám sát

11
New cards

navigation (n)

sự định vị; dẫn đường

12
New cards

route (n)

tuyến đường; lộ trình

13
New cards

driverless (adj)

không người lái

14
New cards

stubborn stain (n.phr)

vết bẩn cứng đầu

15
New cards

delicate fabrics (n.phr)

các loại vải mỏng; dễ hỏng

16
New cards

fade (v)

phai màu; mờ dần

17
New cards

install (v)

cài đặt; lắp đặt

18
New cards

charge (v)

sạc điện

19
New cards

smartwatch (n)

đồng hồ thông minh

20
New cards

cloud storage (n)

dịch vụ lưu trữ đám mây

21
New cards

handle (v)

xử lý

22
New cards

processor (n)

bộ vi xử lý

23
New cards

breakthrough (n)

bước đột phá

24
New cards

battery (n)

pin; ắc quy

25
New cards

from the comfort of one's home (phr)

ngay tại nhà

26
New cards

compact (adj)

nhỏ gọn

27
New cards

high-quality (adj)

chất lượng cao

28
New cards

creation (n)

sự tạo ra; sản phẩm được tạo ra

29
New cards

exhibition (n)

triển lãm

30
New cards

display (v)

hiển thị; trưng bày

31
New cards

reminder (n)

lời nhắc

32
New cards

clarity (n)

độ rõ nét; sự rõ ràng

33
New cards

functionality (n)

tính năng; khả năng hoạt động

34
New cards

unveil (v)

công bố; ra mắt

35
New cards

groundbreaking (adj)

mang tính đột phá

36
New cards

transform (v)

biến đổi; chuyển đổi

37
New cards

come in handy (idiom)

trở nên hữu ích đúng lúc

38
New cards

mass production (n)

sản xuất hàng loạt

39
New cards

manufacture (v)

sản xuất; chế tạo

40
New cards

mechanism (n)

cơ chế; bộ phận máy móc

41
New cards

safety cover (n.phr)

nắp bảo vệ an toàn

42
New cards

originality (n)

tính độc đáo; sáng tạo

43
New cards

matter (v)

quan trọng

44
New cards

patent (n)

bằng sáng chế

45
New cards

innovative (adj)

đổi mới; sáng tạo

46
New cards

pioneer (v)

đi tiên phong

47
New cards

popularise (v)

phổ biến; làm cho thịnh hành

48
New cards

working professional (n)

người đang đi làm

49
New cards

search engine (n)

công cụ tìm kiếm

50
New cards

utensil (n)

dụng cụ; đồ dùng

51
New cards

prototype (n)

nguyên mẫu

52
New cards

satellite (n)

vệ tinh

53
New cards

navigate (v)

định hướng; điều hướng

54
New cards

brainchild (n)

đứa con tinh thần; ý tưởng sáng tạo

55
New cards

trial (n)

cuộc thử nghiệm

56
New cards

versatile (adj)

đa năng

57
New cards

passion for (n.phr)

niềm đam mê đối với

58
New cards

ingenuity (n)

sự khéo léo; tài sáng tạo

59
New cards

ingenious (adj)

khéo léo; tài tình

60
New cards

innovation (n)

sự đổi mới; sáng kiến

61
New cards

laborious (adj)

tốn nhiều công sức

62
New cards

novelty (n)

tính mới lạ; vật mới lạ

63
New cards

practicality (n)

tính thiết thực

64
New cards

bulky (adj)

cồng kềnh

65
New cards

dissemination (n)

sự phổ biến; truyền bá

66
New cards

intuitive (adj)

dễ hiểu; dễ sử dụng theo trực giác

67
New cards

portable (adj)

có thể mang theo; di động

68
New cards

ubiquitous (adj)

có mặt khắp nơi

69
New cards

utility (n)

tính hữu dụng; công dụng

70
New cards

refine (v)

cải tiến; tinh chỉnh

71
New cards

replicate (v)

tái tạo; sao chép

72
New cards

accelerate (v)

đẩy nhanh

73
New cards

internal (adj)

nội bộ

74
New cards

application (n)

ứng dụng

75
New cards

outcome (n)

kết quả

76
New cards

unearth (v)

phát hiện; khai quật

77
New cards

unfold (v)

diễn ra

78
New cards

graphics (n)

đồ hoạ

79
New cards

smoothly (adv)

mượt mà

80
New cards

machinery (n)

máy móc

81
New cards

footage (n)

thước phim

82
New cards

drone (n)

máy bay không người lái

83
New cards

user-friendly (adj)

thân thiện với người dùng

84
New cards

convert (v)

chuyển đổi

85
New cards

automatic (adj)

tự động

86
New cards

obtain (v)

thu được

87
New cards

lightweight (adj)

nhẹ

88
New cards

wearable device (n)

thiết bị đeo thông minh

89
New cards

technician (n)

kỹ thuật viên

90
New cards

interact with (v.)

tương tác với

91
New cards

tutor (n.)

gia sư

92
New cards

capable of (adj. phrase)

có khả năng

93
New cards

voice assistant (n.)

trợ lý giọng nói

94
New cards

supervision (n.)

sự giám sát

95
New cards

activate (v.)

kích hoạt

96
New cards

innovative (adj.)

đổi mới; sáng tạo

97
New cards

application (n.)

ứng dụng

98
New cards

facial recognition (n.)

nhận diện khuôn mặt

99
New cards

security (n.)

an ninh; bảo mật

100
New cards

cyberattack (n.)

cuộc tấn công mạng