1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Communicate (v)
share or exchange information, news, or ideas.
"the prisoner was forbidden to communicate with his family"
Interact (v)-interactive (a)-interaction (n)
Tương tác ( mang tính/ sự)

Body language
Ngôn ngữ cơ thể

Code
Mật mã
Translate (v)
Dịch

Barrier
Rào cãn

Discuss(v)-discussion(n)
Thảo luân

Translate machine
Máy dịch thuật

Webcam
Thiết bị ghi/truyền hình ảnh

Automatically
Tự động

Attach(v) - attachment(n)
Đính kèm/ tập đính kèm


Sign
Tiến hiệu, ám hiệu

Cuberworld
Thế giới số

Transmit(v) -transmission(n)
Truyền tải/sự truyền dẫn

Meaningful(adj)
Có ý nghĩa

Carrier pigeon(n)
Bồ câu đưa thư

Advanced(a)
Tiên tiến

Digital camera(n,phr)
Máy ảnh (kỹ thuật số)

Holography(n)
Hình ảnh giao tiếp =ảnh ko gian 3 chiều

Language barrier
Rào cản ngôn ngữ

Telepathy(n)
Thần giao cách cảm

Network signal(n)
Tiến hiệu mạng

Social network
Mạng xã hội

Social media(n)
Phương tiện truyền thông xã hội

Multimedia
Đa phương tiện
Thought
Suy nghĩ
Text
Văn bản
Emoji
Biểu tượng cảm xúc