Unit10 .communication in the future

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

29 Terms

1
New cards
<p>Communicate (v)</p>

Communicate (v)

share or exchange information, news, or ideas.

"the prisoner was forbidden to communicate with his family"

2
New cards

Interact (v)-interactive (a)-interaction (n)

Tương tác ( mang tính/ sự)

3
New cards
<p>Body language</p>

Body language

Ngôn ngữ cơ thể

4
New cards
<p>Code</p>

Code

Mật mã

5
New cards

Translate (v)

Dịch

6
New cards
<p>Barrier</p>

Barrier

Rào cãn

7
New cards
<p>Discuss(v)-discussion(n)</p>

Discuss(v)-discussion(n)

Thảo luân

8
New cards
<p>Translate machine</p>

Translate machine

Máy dịch thuật

9
New cards
<p>Webcam</p>

Webcam

Thiết bị ghi/truyền hình ảnh

10
New cards
<p>Automatically</p>

Automatically

Tự động

11
New cards
<p>Attach(v) - attachment(n) </p>

Attach(v) - attachment(n)

Đính kèm/ tập đính kèm

<p>Đính kèm/ tập đính kèm</p>
12
New cards
<p>Sign</p>

Sign

Tiến hiệu, ám hiệu

13
New cards
<p>Cuberworld</p>

Cuberworld

Thế giới số

14
New cards
<p>Transmit(v) -transmission(n)</p>

Transmit(v) -transmission(n)

Truyền tải/sự truyền dẫn

15
New cards
<p>Meaningful(adj)</p>

Meaningful(adj)

Có ý nghĩa

16
New cards
<p>Carrier pigeon(n)</p>

Carrier pigeon(n)

Bồ câu đưa thư

17
New cards
<p>Advanced(a)</p>

Advanced(a)

Tiên tiến

18
New cards
<p>Digital camera(n,phr)</p>

Digital camera(n,phr)

Máy ảnh (kỹ thuật số)

19
New cards
<p>Holography(n)</p>

Holography(n)

Hình ảnh giao tiếp =ảnh ko gian 3 chiều

20
New cards
<p>Language barrier</p>

Language barrier

Rào cản ngôn ngữ

21
New cards
<p>Telepathy(n)</p>

Telepathy(n)

Thần giao cách cảm

22
New cards
<p>Network signal(n)</p>

Network signal(n)

Tiến hiệu mạng

23
New cards
<p>Social network</p>

Social network

Mạng xã hội

24
New cards
<p>Social media(n)</p>

Social media(n)

Phương tiện truyền thông xã hội

25
New cards
<p>Multimedia</p>

Multimedia

Đa phương tiện

26
New cards

Thought

Suy nghĩ

27
New cards

Text

Văn bản

28
New cards

Emoji

Biểu tượng cảm xúc

29
New cards