HERITAGE AND CULTURE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/159

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:20 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

160 Terms

1
New cards

surround (v)

bao quanh; vây quanh

2
New cards

scenic (adj)

có cảnh quan đẹp

3
New cards

landscape (n)

phong cảnh; cảnh quan

4
New cards

heritage (n)

di sản

5
New cards

monument (n)

tượng đài; di tích

6
New cards

in original store (idiom/phr)

ở trạng thái nguyên bản

7
New cards

folk (adj/n)

dân gian; người dân

8
New cards

architecture (n)

kiến trúc

9
New cards

ancient (adj)

cổ kính; cổ xưa

10
New cards

landmark (n)

danh thắng; địa danh nổi tiếng

11
New cards

promote (v)

quảng bá; thúc đẩy

12
New cards

propel (v)

đẩy; đưa ai vào trong hoàn cảnh nào đó

13
New cards

palace (n)

cung điện; dinh thự

14
New cards

restore (v)

phục hồi; trùng tu

15
New cards

historical (adj)

thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sự

16
New cards

contemporary (adj)

đương đại; hiện đại

17
New cards

historic (adj)

mang tính lịch sự, quan trọng trong lịch sự

18
New cards

preserve (v)

bảo tồn; giữ gìn

19
New cards

ordinary people (n.phr)

người dân thường,quần chúng

20
New cards

handmade (adj)

làm bằng tay; thủ công

21
New cards

souvenirs (n)

quà lưu niệm

22
New cards

give to voice (idiom/phr)

bày tỏ,nói lên tiếng lòng của

23
New cards

propose (v)

đề xuất; kiến nghị

24
New cards

craft (n/v)

nghề thủ công; chế tác

25
New cards

make use of (idiom/phr)

tận dụng; sử dụng

26
New cards

crowdfunding (n)

huy động vốn từ cộng đồng

27
New cards

pass down (phr v)

truyền lại (cho thế hệ sau)

28
New cards

artefact (n)

cổ vật; hiện vật

29
New cards

legacy (n)

di sản; tài sản để lại

30
New cards

remains (n)

tàn tích; di tích còn lại

31
New cards

ruinous (adj)

đổ nát; hư hại nặng

32
New cards

be subject to (phr v)

chịu sự ảnh hưởng của

33
New cards

demolish / pull down (v)

phá hủy; dỡ bỏ

34
New cards

demolition (n)

sự phá hủy; sự dỡ bỏ

35
New cards

fall into disrepair (idiom/phr)

rơi vào tình trạng hư hỏng,xuống cấp

36
New cards

excavate (v)

khai quật

37
New cards

excavation (n)

sự khai quật; cuộc khai quật

38
New cards

archeology (n)

khảo cổ học

39
New cards

archeological (adj)

thuộc về khảo cổ học

40
New cards

archeologist (n)

nhà khảo cổ học

41
New cards

intangible (adj)

phi vật thể

42
New cards

date back (phr v)

có từ thời; niên đại từ

43
New cards

room for something (phr)

chỗ trống/khả năng cho cái gì

44
New cards

religious (adj)

thuộc về tôn giáo; tín ngưỡng

45
New cards

festive (adj)

mang tính lễ hội; vui tươi

46
New cards

party (v)

dự tiệc; trẩy hội; ăn mừng

47
New cards

fireworks (n)

pháo hoa

48
New cards

parade (n/v)

cuộc diễu hành; diễu hành

49
New cards

look on (phr v)

đứng nhìn,đứng xem (không tham gia)

50
New cards

New Year’s resolutions (n.phr)

quyết tâm đầu năm mới

51
New cards

regard (v/n)

coi như; xem như; sự tôn trọng

52
New cards

neglect (n/v)

sự bỏ mặc; sự thờ ơ; bỏ mặc

53
New cards

maintain (v)

bảo trì; duy trì

54
New cards

abandon (v)

bỏ rơi; từ bỏ

55
New cards

in ruins (idiom/phr)

trong tình trạng hoang tàn,đổ nát

56
New cards

erect (v)

xây dựng; dựng lên

57
New cards

statue (n)

bức tượng

58
New cards

honour (v/n)

vinh danh; tôn vinh; danh dự

59
New cards

safeguard (v/n)

bảo vệ; gìn giữ; biện pháp bảo vệ

60
New cards

destruction (n)

sự phá hủy; sự tàn phá

61
New cards

melody (n)

giai điệu

62
New cards

die out (phr v)

tuyệt chủng; dần biến mất

63
New cards

field recording (n phr)

bản thu âm thực địa

64
New cards

capture (v)

ghi lại; thu lại; lưu giữ

65
New cards

transcribe (v)

ghi chép lại; ký âm

66
New cards

genre (n)

thể loại (âm nhạc; nghệ thuật; văn học)

67
New cards

display (v)

trưng bày; triển lãm

68
New cards

remember (v)

nhớ; ghi nhớ; tưởng nhớ

69
New cards

puppet theatre (n.phr)

nhà hát múa rối/ nghệ thuật múa rối

70
New cards

settlement (n)

khu định cư; sự định cư

71
New cards

pottery (n)

đồ gốm; nghề làm gốm

72
New cards

pass on (phr v)

truyền lại; lưu truyền

73
New cards

trading port (n phr)

thương cảng

74
New cards

dynasty (n)

triều đại

75
New cards

beneath (prep)

ở dưới; dưới lòng (đất)

76
New cards

uncover (v)

khám phá; phát hiện; hé lộ

77
New cards

bury (v)

chôn cất; chôn vùi

78
New cards

craft-making (n/adj)

việc làm đồ thủ công

79
New cards

hall (n)

hội trường; tòa sảnh

80
New cards

lantern (n)

đèn lồng

81
New cards

spectacular (adj)

ngoạn mục; hùng vĩ; hoành tráng

82
New cards

light up (phr v)

thắp sáng; làm bừng sáng

83
New cards

be filled with (idiom/phr)

đầy; tràn ngập cái gì

84
New cards

in poor condition (idiom/phr)

trong tình trạng tồi tàn/xuống cấp

85
New cards

restoration (n)

sự trùng tu; sự phục hồi

86
New cards

passionate about (adj phr)

đam mê,nhiệt huyết

87
New cards

document (v)

ghi chép tư liệu; dẫn chứng

88
New cards

record (n)

hồ sơ; ghi chép lịch sử

89
New cards

association (n)

hiệp hội; tổ chức

90
New cards

a thing of the past (idiom)

một điều thuộc về q/khứ

91
New cards

diversity (n)

sự đa dạng

92
New cards

cuisine (n)

ẩm thực

93
New cards

flavour (n)

hương vị

94
New cards

originate from (v phr)

có nguồn gốc từ

95
New cards

gain traction (v.phr)

ngày càng được ủng hộ/phổ biến

96
New cards

identity (n)

bản sắc

97
New cards

festivities (n pl)

các hoạt động/lễ hội ăn mừng

98
New cards

respect (n)

khía cạnh; phương diện

99
New cards

unique (adj)

độc đáo

100
New cards

speciality (n)

đặc sản; món đặc trưng