1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carpet
tấm thảm

cabinet
tủ (có cửa, thường để đồ)

clean
lau chùi

face
đối diện
hang
treo (lên), móc

hold
cầm, giữ

move
di chuyển

open
mở
paint
sơn
prepare
chuẩn bị
rake
cào

replace
thay thế
scrub
chùi, cọ

shovel
xúc

store (be stored)
cất trữ, lưu trữ
take off
cởi ra

water (v)
tưới
clean an oven
lau chùi lò nướng

face a shelving unit
đối mặt với kệ
hang a picture
treo một bức tranh

hold a towel
cầm khăn
move a pot
di chuyển một cái nồi
open a cabinet
mở tủ

paint a room
sơn phòng

prepare food
chuẩn bị đồ ăn
rake some leaves
cào lá cây

replace a tire
thay lốp xe

scrub the front of a car
cọ phần trước xe ô tô
shovel soil into a bag
xúc đất vào túi
be stored in a closet
được cất trong tủ
bag
túi

box
hộp

bucket
cái xô

cables
dây cáp

closet
tủ âm tường, tủ đựng đồ

curtain
rèm cửa

furniture
đồ nội thất

ground
mặt đất

seating area
khu vực ngồi

shelving unit
kệ để đồ

tire
lốp xe

towel
khăn

trash
rác

take off their jackets
cởi áo khoác

water a tree
tưới cây

Đang học (30)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!