1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
kindergarten (n)
nhà trẻ
gender equality
công bằng giới tính
adorable (a)
dễ thương
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
medical (a)
thuộc về y tế
airline pilot (n)
phi công hàng không
focus on (v)
tập trung vào
come true (v)
trở thành hiện thực
encourage to V
khuyến khích làm gì
treat (v) = behave
đối xử
be kept home (v)
giữ ở nhà
deal with (v)
giải quyết
operation (n)
ca phẫu thuật
right (n)
quyền
promote (v)
thúc đẩy
income (n)
thu nhập
male (a)
nam
influence (v)
ảnh hưởng
role (n)
vai trò
offer to V
cung cấp
fighter pilot (n)
phi công chiến đấu
access to V
truy cập vào để
provide so with something
cung cấp cho ai cái gì