1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
headline
tiêu đề của bài báo
heading
tiêu đề của trang sách, bài văn
feature
bài/tiết mục đặc biệt
announcer
người dẫn chương trình
commentator
bình luận viên
tabloid
báo lá cải
broadsheet
báo khổ rộng
journalist
nhà báo
columnist
nhà báo viết chuyên mục
press
báo chí
bulletin
bản tin
newsflash
tin khẩn
bring up
bắt đầu thảo luận về
come on
bắt đầu phát sóng
come out
được xuất bản
fill in
điền thông tin
flick through
lật trang (báo, tạp chí) nhanh
go into
nói, xử lí, giải thích cụ thể
hand out
phát cho
look up
tra cứu
make out
giả vờ, bịa chuyện
put forward
gợi ý, đề xuất
see through
nhìn thấu
stand out
nổi bật
in control
kiểm soát
lose control
mất kiểm soát
have/take control
nắm quyền kiểm soát
under control
trong tầm kiểm soát
under the control of sb
dưới sự kiểm soát của ai
out of control
ngoài tầm kiểm soát
make a difference to sth/sb
tạo ra sự khác biệt cho
take sth/sb for granted
coi việc gì/ai như hiển nhiên
influence sth/sb
gây ảnh hưởng tới
have/be an influence on sth/sb
có ảnh hưởng tới cái gì/ai
over the internet
qua mạng
in place of
thay cho
question sth/sb
chất vấn ai
in question
đáng ngờ
have/take/hold a view
có quan điểm
in view of
xét về, bởi vì
keep watch
canh gác
comment on sth
bình luận về điều gì
make a comment (to sb) about sth
bình luận với ai về điều gì
correspond with sth/sb
tương ứng với điều gì/ai
likely to do
có thể làm gì
it is (un)likely that
(không) có khả năng xảy ra
persuade sb to do
thuyết phục ai làm gì
persuade sb that
thuyết phục ai rằng
persuade sb of sth
thuyết phục ai về điều gì
surprised at/by sth
ngạc nhiên bởi điều gì
disbelief
sự mất niềm tin
communicator
người truyền đạt
editorial
thuộc về biên tập
humorous
hài hước
humourless
thiếu hài hước
(un) informative
(không) giàu thông tin
journalism
ngành báo chí
journalistic
(thuộc) báo chí
political
(thuộc) chính trị
politician
chính trị gia
powerless (ly)
bất lực
empower
trao quyền
ridiculous (ly)
(một cách) kì quặc
ridiculousness
sự kì quặc
conference
hội nghị
loads of
rất nhiều
get the hang of something
làm quen được với cái gì
contestant
thí sinh
fill up
làm đầy
trolley
xe đẩy hàng
parliament
quốc hội
make up
bịa đặt, sáng tác
contemporary
đương đại
go up
tăng lên
critic
nhà phê bình
instruct sb to do
hướng dẫn ai đó làm gì
colleague
đồng nghiệp
article
điều khoản
as many/much + n + as possible
càng nhiều càng tốt
debate
tranh luận
announce sth (to sb)
thông báo điều gì với ai
announce that
thông báo rằng
confuse sth/sb with sth/sb
nhầm lẫn điều gì/ai với điều gì/ai
confused about/by sth/sb
bối rối, nhầm lẫn về điều gì/ai
hear about sth/sb
nghe về điều gì/ai
hear from sb
nghe từ ai
inform sb that
thông báo với ai rằng
inform sb about/of sth
thông báo với ai về điều gì
give a description of sth/sb
đưa ra bản mô tả của cái gì/ai
turn up
xuất hiện, đến nơi
take second place to
không quan trọng bằng
it’s as if/as if
cứ như thể là