Thẻ ghi nhớ: THE GROWTH OF BIKE-SHARING SCHEMES AROUND THE WORLD | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:56 PM on 10/16/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

Urban

adj. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố, khu vực

2
New cards

Urbanization

sự đô thị hóa

3
New cards

scheme

n. /ski:m/ sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ

4
New cards

activist

nhà hoạt động xã hội

5
New cards

perceive

(v) hiểu được, nhận thức được, lĩnh hội

6
New cards

Perception

sự nhận thức

7
New cards

Consumerism

(n) chủ nghĩa tiêu dùng

8
New cards

leaflet

tời rơi quảng cáo ~ flyer

9
New cards

distribute

(v) phân phối

10
New cards

location

(n) địa điểm

11
New cards

original

(adj) bản gốc

12
New cards

publicize

(v) công bố công khai

13
New cards

struggle

(v) đấu tranh

14
New cards

get off the ground

thành công

15
New cards

attract attention

(V-O) thu hút sự chú ý

16
New cards

remove

(v) gỡ bỏ

17
New cards

in general

(adv) chung chung, tổng quát

18
New cards

symbolic

.a. có tính biểu tượng, tượng trưng

19
New cards

council

(n) hội đồng

20
New cards

seize

(V) nắm bắt

21
New cards

municipality

thành phố tự trị

22
New cards

contribute

(v) đóng góp, góp phần

23
New cards

unanimous

nhất trí

24
New cards

reject

(v) từ chối, bác bỏ

25
New cards

glorious

(adj) rực rỡ, lộng lẫy

26
New cards

discourage

(v) làm nản lòng

27
New cards

belong to

v. thuộc về

28
New cards

scale

tỉ lệ, quy mô

29
New cards

conscious

(adj) tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

30
New cards

environmentally conscious

(adj) có nhận thức về môi trường

31
New cards

possibility

(n) khă năng, triển vọng

32
New cards

rack

(n) giá để đồ

33
New cards

be prone to sth/doing sth

có khuynh hướng

34
New cards

instant

ngay lập tức

35
New cards

abolish

(v) bãi bỏ

36
New cards

blow

(v) (n) nở hoa; sự nở hoa

37
New cards

pivotal

adj.
then chốt, mấu chốt, chủ chốt

38
New cards

decisive

(adj) quả quyết; dứt khoát

39
New cards

patent

(n) bằng sáng chế

40
New cards

file

(n) hồ sơ, tài liệu
(v) nộp đơn đăng ký / cất trữ

41
New cards

to be regarded/considered as

được cho là

42
New cards

carry

v. mang, vác, khuân chở

43
New cards

carry on

tiến hành

44
New cards

destination

(n) đích, điểm đến

45
New cards

stand a chance (of doing something)

có khả năng thành công (trong việc gì đó)