Unit 7 healthy lifestyle

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

42 Terms

1
New cards

balanced diet

chế độ ăn cân bằng

2
New cards

processed food

thực phẩm chế biến sẵn

3
New cards

healthy fats

chất béo lành mạnh

4
New cards

hydration

sự cấp nước cho cơ thể

5
New cards

artificial additives

chất phụ gia nhân tạo

6
New cards

portion control

kiểm soát khẩu phần ăn

7
New cards

eating disorders

rối loạn ăn uống

8
New cards

physical activity

hoạt động thể chất

9
New cards

cardio workout

bài tập tim mạch

10
New cards

endurance

sức bền

11
New cards

active lifestyle

lối sống năng động

12
New cards

athletic performance

hiệu suất thể thao

13
New cards

stress managament

quản lý căng thẳng

14
New cards

positive mindset

tư duy tích cực

15
New cards

mindfulness

chánh niệm

16
New cards

coping strategies

chiến lược đối phó

17
New cards

relaxation techniques

kỹ thuật thư giãn

18
New cards

social support

hỗ trợ từ xã hội

19
New cards

sleep hygiene

vệ sinh giấc ngủ

20
New cards

counseling

tư vấn

21
New cards

time management

quản lý thời gian

22
New cards

sleep deprivation

thiếu ngủ

23
New cards

bedtime routine

thói quen trước khi ngủ

24
New cards

insomnia

chứng mất ngủ

25
New cards

oral health

sức khỏe răng miệng

26
New cards

clean eating

chế độ ăn sạch

27
New cards

sedentary lifestyle

lối sống ít vận động

28
New cards

fast food addiction

nghiện đồ ăn nhanh

29
New cards

overeating

ăn quá nhiều

30
New cards

caffeine dependence

phụ thuôc vào caffeine

31
New cards

fermented foods

thực phẩm lên men

32
New cards

regular exercise

tập thể dục thường xuyên

33
New cards

muscle recovery

hồi phục cơ bắp

34
New cards

mental clarity

sự minh mẫn về tinh thần

35
New cards

happiness factors

những yếu tố tạo nên hạnh phúc

36
New cards

cognitive function

chức năng nhận thức

37
New cards

power nap

giấc ngủ ngắn

38
New cards

exposure

tiếp xúc

39
New cards

lifespan extension

kéo dài tuổi thọ

40
New cards

immune system

hệ miễn dịch

41
New cards

clean water access

tiếp cận nước sạch

42
New cards

climate impact

ảnh hưởng của khí hậu